obras
[ˈɔ.bɾɐʃ]
các tác phẩm
Intermediário (B1)
Significado "obras" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O resultado do trabalho de alguém, especialmente um trabalho artístico ou intelectual.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc nghệ thuật viết.
Exemplos (Ví dụ)
"As obras de arte no museu são impressionantes."
"Các tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng rất ấn tượng."
"Ele está a ler as obras completas de Fernando Pessoa."
"Anh ấy đang đọc toàn bộ các tác phẩm của Fernando Pessoa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural do substantivo 'obra'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | obras |
As obras de arte estavam expostas no museu.
(Các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong bảo tàng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | obrinhas |
Ele fez umas obrinhas em casa.
(Anh ấy đã làm một vài công việc nhỏ ở nhà.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"As tuas obras de arte estão a inspirar toda a gente no museu. Estás a ver a admiração nos olhos deles?"Các tác phẩm nghệ thuật của bạn đang truyền cảm hứng cho mọi người trong bảo tàng. Bạn có thấy sự ngưỡng mộ trong mắt họ không?Sử dụng 'tuas' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Estar a inspirar' là cấu trúc continuous aspect (đang diễn ra). Chia động từ 'estás' theo ngôi 'tu'.
-
"Estas obras são minhas. Custaram-me uma fortuna e estou a protegê-las com muito cuidado."Những tác phẩm này là của tôi. Chúng đã tiêu tốn của tôi cả một gia tài và tôi đang bảo vệ chúng rất cẩn thận.'Minhas' (của tôi) là đại từ sở hữu. 'Custaram-me' (đã tốn của tôi) với đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis). 'Estou a protegê-las' là continuous aspect, đại từ 'as' đặt sau động từ (enclisis).
-
"As nossas obras serão exibidas na galeria principal. Esperamos que gostes do nosso trabalho, e estamos a dar o nosso melhor."Các tác phẩm của chúng ta sẽ được trưng bày tại phòng trưng bày chính. Chúng tôi hy vọng bạn thích công việc của chúng tôi, và chúng tôi đang cố gắng hết sức.'Nossas' (của chúng ta) chỉ sự sở hữu của số nhiều. 'Estamos a dar' (đang cho) là continuous aspect. 'Nosso trabalho' (công việc của chúng ta).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
