resultado
[ʁɨ.zulˈta.du]
Tỉ số là bao nhiêu?
Básico (A2)
Significado "resultado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O número de pontos, golos, corridas, etc., marcados num jogo ou competição; o resultado de um jogo ou competição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số điểm, bàn thắng, lượt chạy, v.v. đạt được trong một trận đấu hoặc cuộc thi; kết quả của một trận đấu hoặc cuộc thi.
Exemplos (Ví dụ)
"Qual foi o resultado do jogo de ontem?"
"Tỉ số trận đấu hôm qua là bao nhiêu?"
"O resultado final da eleição ainda não é conhecido."
"Kết quả cuối cùng của cuộc bầu cử vẫn chưa được biết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | resultados |
Os resultados do exame foram positivos.
(Kết quả của bài kiểm tra là dương tính.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | resultadinho |
Este é só um resultadinho preliminar.
(Đây chỉ là một kết quả sơ bộ nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
