clareza
[klɐˈɾezɐ]
sự rõ ràng
Intermediário (B1)
Significado "clareza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é claro, nítido e fácil de entender.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự rõ ràng, dễ hiểu, dễ thấy.
Exemplos (Ví dụ)
"A clareza da sua explicação ajudou-me a perceber o problema."
"Sự rõ ràng trong giải thích của bạn đã giúp tôi hiểu vấn đề."
"É preciso clareza nas diretrizes para evitar confusões."
"Cần có sự rõ ràng trong các hướng dẫn để tránh nhầm lẫn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | clarezas |
A clareza dos seus argumentos impressionou a todos.
(Sự rõ ràng trong các lập luận của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | clarezinha |
Uma clarezinha no meio da escuridão.
(Một chút ánh sáng giữa bóng tối.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, a comunicação entre as pessoas terá mais clareza graças aos avanços tecnológicos."Trong tương lai, giao tiếp giữa mọi người sẽ có sự rõ ràng hơn nhờ những tiến bộ công nghệ.Sử dụng 'terá' (thì tương lai đơn của 'ter') để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Câu này nói về sự rõ ràng trong giao tiếp, chủ ngữ là 'a comunicação'.
-
"Se fores honesto, as tuas explicações terão sempre clareza e as pessoas confiarão em ti."Nếu bạn trung thực, những lời giải thích của bạn sẽ luôn rõ ràng và mọi người sẽ tin tưởng bạn.'Fores' là dạng chia thì tương lai giả định (Futuro do Conjuntivo) của động từ 'ir', được sử dụng trong mệnh đề 'se' (nếu). 'Terão' là thì tương lai đơn của 'ter'. Chủ ngữ của 'terão' là 'as tuas explicações'.
-
"Acredito que, no próximo ano, o relatório apresentará uma clareza maior do que este."Tôi tin rằng, vào năm tới, báo cáo sẽ trình bày một sự rõ ràng lớn hơn so với cái này.'Apresentará' là thì tương lai đơn của 'apresentar'. Câu này thể hiện sự tin tưởng vào một sự kiện trong tương lai. 'Uma clareza maior' là một cụm danh từ, với 'clareza' là danh từ chính.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei a clareza necessária para entenderes este conceito, se estiveres a prestar atenção."Tao sẽ cho mày sự rõ ràng cần thiết để hiểu khái niệm này, nếu mày đang chú ý.Mesóclise: 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei - tương lai ngôi thứ nhất số ít của 'dar' + đại từ 'te'). 'Estar a prestar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (estar + a + infinitivo).
-
"Explicar-vos-ei com clareza a razão pela qual estamos a realizar esta mudança."Tao sẽ giải thích cho các bạn một cách rõ ràng lý do tại sao tụi tao đang thực hiện sự thay đổi này.Mesóclise: 'Explicar-vos-ei' (Explicar + vos + ei - tương lai ngôi thứ nhất số ít của 'explicar' + đại từ 'vos'). Lưu ý 'estamos a realizar' (estar + a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra.
-
"Mostrar-te-ia as clarezas do universo, se tivesses a coragem de olhar para além do que vês."Tao sẽ cho mày thấy sự rõ ràng của vũ trụ, nếu mày có đủ can đảm để nhìn xa hơn những gì mày thấy.Mesóclise: 'Mostrar-te-ia' (Mostrar + te + ia - điều kiện ngôi thứ nhất số ít của 'mostrar' + đại từ 'te'). 'Tivesses a coragem' (subjunctive) được sử dụng sau 'se' thể hiện một điều kiện giả định. 'tivesses a coragem' dịch thoát nghĩa là 'mày có đủ can đảm'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu deves garantir a clareza da tua explicação para que todos te entendam."Bạn phải đảm bảo sự rõ ràng trong lời giải thích của bạn để mọi người hiểu bạn.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Deves' là cách chia động từ 'dever' (phải) ở ngôi 'Tu'. 'Garantir a clareza' (đảm bảo sự rõ ràng) thể hiện việc làm cho điều gì đó dễ hiểu.
-
"Estás a ter clareza sobre o que te estou a dizer? Se não, diz-me para eu repetir."Bạn có đang hiểu rõ những gì tôi đang nói với bạn không? Nếu không, hãy nói với tôi để tôi lặp lại.'Estás a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang có) cho ngôi 'Tu', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Diz-me' (nói với tôi) sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu.
-
"A falta de clareza nas tuas instruções está a confundir toda a gente."Sự thiếu rõ ràng trong hướng dẫn của bạn đang làm mọi người bối rối.Câu này sử dụng 'a falta de clareza' (sự thiếu rõ ràng) làm chủ ngữ, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). 'Está a confundir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
