(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Obstrução
B2
Nome Feminino B2 Chủ yếu thuộc về các lĩnh vực khoa học, thiên văn học, hoặc khi nói về sự che khuất nói chung.

Obstrução

[ɔbʃ.tɾuˈsɐ̃w̃]
sự che khuất
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Obstrução" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de obstruir; impedimento, bloqueio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động che khuất hoặc trạng thái bị che khuất; một thứ gì đó che khuất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A obstrução da passagem causou um grande congestionamento."

    "Việc che khuất lối đi gây ra tắc nghẽn lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Bloqueio(Sự phong tỏa) Impedimento(Sự cản trở)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: obstruções

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Obstruções
As obstruções nas estradas causaram atrasos significativos.
(Các tắc nghẽn trên đường gây ra sự chậm trễ đáng kể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Obstruçãozinha
Havia uma obstruçãozinha na mangueira, mas consegui removê-la.
(Có một tắc nghẽn nhỏ trong ống, nhưng tôi đã gỡ bỏ nó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para não haver obstruções ao trânsito, é importante os condutores estarem a respeitar os sinais de trânsito."
    Để không có tắc nghẽn giao thông, điều quan trọng là các tài xế phải tuân thủ các biển báo giao thông.
    Infinitivo pessoal (estarem a respeitar) được dùng vì có um sujeito expresso (os condutores) trước. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O diretor insistiu em os funcionários estarem a verificar todos os documentos para evitar obstruções futuras no processo."
    Giám đốc nhấn mạnh rằng các nhân viên phải kiểm tra tất cả các tài liệu để tránh tắc nghẽn trong tương lai trong quy trình.
    Infinitivo pessoal (estarem a verificar) chia theo 'os funcionários'. 'Estar a verificar' thể hiện hành động đang được thực hiện. 'Em' + infinitivo pessoal.
  • "É fundamental tu estares a planear cuidadosamente o teu percurso para não haver obstrução ao progresso do projeto. Dá-te tempo!"
    Điều quan trọng là bạn phải lên kế hoạch cẩn thận cho lộ trình của mình để không có tắc nghẽn đối với sự tiến bộ của dự án. Hãy dành thời gian!
    Infinitivo pessoal (estares a planear) chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a planear' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là enclise, đặt đại từ sau động từ vì đầu câu mệnh lệnh.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua obstrução na via pública está a causar um grande engarrafamento. Tens de a remover já!"
    Vật cản của bạn trên đường công cộng đang gây ra một vụ kẹt xe lớn. Bạn phải dời nó đi ngay lập tức!
    Ở đây, 'A tua' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật (Tu). Cấu trúc 'está a causar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. 'Tens de a remover' thể hiện vị trí đại từ chuẩn PT-PT, với 'a' là đại từ trực tiếp thay thế cho 'a obstrução'.
  • "Senhor Presidente, as suas obstruções às novas medidas estão a prejudicar o progresso da cidade."
    Thưa Chủ tịch, những cản trở của ngài đối với các biện pháp mới đang làm tổn hại đến sự tiến bộ của thành phố.
    Trong ví dụ này, 'as suas' là hạn định từ sở hữu số nhiều, dùng trong văn phong trang trọng (O senhor/A senhora). 'Estão a prejudicar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chuẩn Châu Âu, diễn tả hành động đang tiếp diễn.
  • "Essa obstrução não é a tua responsabilidade; é a minha removê-la da entrada do edifício."
    Vật cản đó không phải là trách nhiệm của bạn; đó là của tôi phải dời nó khỏi lối vào tòa nhà.
    Ở đây, 'a tua' và 'a minha' được sử dụng như đại từ sở hữu (possessive pronouns), thay thế cho 'a tua responsabilidade' và 'a minha responsabilidade'. 'Removê-la' là cách đặt đại từ chuẩn Châu Âu, với 'la' là đại từ trực tiếp thay thế cho 'a obstrução', được thêm vào sau động từ nguyên mẫu và có dấu nối.
(Vị trí vocab_tab4_inline)