ocupado
/ɔkuˈpaðu/
đã có người
Intermediário (B1)
Significado "ocupado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está a ser usado ou habitado; que não está vazio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có người đang sống hoặc ở trong đó (nói về một địa điểm).
Exemplos (Ví dụ)
"O quarto já está ocupado."
"Căn phòng đã có người ở."
"Todos os lugares estão ocupados."
"Tất cả các chỗ đều đã có người ngồi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ có thể thay đổi theo giống và số: ocupado, ocupada, ocupados, ocupadas.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ocupados |
Os meus colegas estão todos ocupados com o projeto.
(Tất cả các đồng nghiệp của tôi đều bận rộn với dự án.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ocupadinho |
Estou só um bocadinho ocupadinho agora, volto já.
(Bây giờ tôi hơi bận một chút, tôi sẽ quay lại ngay.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este escritório está mais ocupado do que o meu. Penso que o teu está menos ocupado."Văn phòng này bận rộn hơn văn phòng của tôi. Tôi nghĩ văn phòng của bạn ít bận rộn hơn.So sánh hơn và so sánh kém. 'Mais ocupado do que' (bận rộn hơn) và 'menos ocupado do que' (ít bận rộn hơn). 'Teu' là 'của bạn' (thân mật).
-
"O João está a ficar tão ocupado como o Pedro com este projeto novo. Ambos estão a trabalhar arduamente."João đang trở nên bận rộn như Pedro với dự án mới này. Cả hai đều đang làm việc rất chăm chỉ.So sánh bằng. 'Tão ocupado como' (bận rộn như). 'Estar a ficar' + adjective: diễn tả sự thay đổi trạng thái. 'Estar a trabalhar' (đang làm việc) - continuous aspect.
-
"Esta é a semana mais ocupada do ano! Estou a tentar dar o meu melhor. O trabalho tem-se tornado cada vez mais difícil."Đây là tuần bận rộn nhất trong năm! Tôi đang cố gắng hết sức mình. Công việc ngày càng trở nên khó khăn hơn.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'A semana mais ocupada' (tuần bận rộn nhất). 'Estar a tentar' (đang cố gắng). 'Tem-se tornado' (đã trở nên), dạng reflexive verb.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O lugar está ocupado porque já foi posto um casaco ali. Estão a guardar o lugar para alguém."Chỗ đó bị chiếm rồi vì người ta đã để một cái áo khoác ở đó. Họ đang giữ chỗ cho ai đó.‘Posto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’ (đặt, để). Cấu trúc ‘estar a guardar’ diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Estavas a pensar que o escritório estaria ocupado, mas foi aberto há pouco tempo e ainda está vazio."Bạn đã nghĩ văn phòng sẽ bị chiếm, nhưng nó vừa mới được mở cửa và vẫn còn trống.‘Aberto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘abrir’ (mở). 'Estavas a pensar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (quá khứ tiếp diễn).
-
"A sala de reuniões foi ocupada. Tinha sido escrito na porta que a reunião começaria às 14h e que não a interrompessem, por favor."Phòng họp đã bị chiếm. Đã được viết trên cửa rằng cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 2 giờ chiều và xin đừng làm phiền.‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’ (viết). Câu này sử dụng thể bị động (passiva). Lưu ý vị trí của 'a' trong 'não a interrompessem', đặt trước động từ vì có 'não'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A mesa que está ocupada tem os nossos livros."Cái bàn đang có người ngồi có sách của chúng ta.'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'A mesa'. 'Estar ocupada' diễn tả trạng thái đang được sử dụng (occupied/in use), không phải một hành động đang diễn ra liên tục.
-
"O gabinete que estás a ocupar agora não é teu."Cái văn phòng mà bạn đang sử dụng bây giờ không phải của bạn.'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'O gabinete'. 'Estás a ocupar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, chia theo ngôi 'Tu'. TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng 'ocupando'.
-
"Aquela é a médica cujo consultório está sempre ocupado."Đó là nữ bác sĩ mà phòng khám của cô ấy luôn có bệnh nhân.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu ('của ai/của cái gì'), thay thế cho 'da médica' (phòng khám của nữ bác sĩ). 'Consultório ocupado' ở đây mang nghĩa phòng khám đang bận rộn/luôn có bệnh nhân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
