ocupante
[ɔ.kuˈpɐ̃.tɨ]
người đang ở hiện tại
Intermediário (B1)
Significado "ocupante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que ocupa ou reside num determinado lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người hoặc những người hiện đang sống hoặc sử dụng một tòa nhà hoặc địa điểm cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O prédio tem vários ocupantes ilegais."
"Tòa nhà có một số người chiếm dụng bất hợp pháp."
"Os ocupantes do apartamento reclamaram do barulho."
"Những người ở trong căn hộ phàn nàn về tiếng ồn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ocupantes |
Os ocupantes do prédio foram evacuados.
(Những người cư ngụ trong tòa nhà đã được sơ tán.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ocupantezinho/ocupantezinha |
Ele era só um ocupantezinho temporário.
(Anh ấy chỉ là một người cư ngụ tạm thời nhỏ bé.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
