(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ocupar
B2
Verbo transitivo B2 Chính trị, Quân sự, Địa lý

ocupar

/ɔkuˈpaɾ/
chiếm đóng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ocupar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tomar posse de (um território, um país) pela força militar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chiếm đóng, chiếm giữ (một vùng đất, quốc gia) bằng vũ lực, quân sự.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As tropas inimigas ocuparam a cidade durante a noite."

    "Quân đội địch chiếm đóng thành phố suốt đêm."

  • "O país foi ocupado por forças estrangeiras após a guerra."

    "Đất nước đã bị lực lượng nước ngoài chiếm đóng sau chiến tranh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

invadir(xâm lược) conquistar(chinh phục) apoderar-se de(chiếm đoạt)

Antônimos

desocupar(giải phóng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí của đại từ (clíticos) trong câu: Dá-me, Dir-se-ia.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ocupo
Eu ocupo o meu tempo a ler livros.
(Tôi dùng thời gian của mình để đọc sách.)
Tu ocupas
Ele/Você ocupa
Nós ocupamos
Eles/Vocês ocupam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ocupei
Ontem, ocupei um lugar na primeira fila.
(Hôm qua, tôi đã chiếm một chỗ ở hàng ghế đầu.)
Tu ocupaste
Ele/Você ocupou
Nós ocupámos
Eles/Vocês ocuparam
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ocupava
Quando era jovem, ocupava a maior parte do tempo a jogar futebol.
(Khi còn trẻ, tôi thường dành phần lớn thời gian để chơi đá bóng.)
Tu ocupavas
Ele/Você ocupava
Nós ocupávamos
Eles/Vocês ocupavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, os exércitos ocuparão as terras disputadas, se não houver um acordo de paz."
    Trong tương lai, quân đội sẽ chiếm đóng những vùng đất tranh chấp, nếu không có một thỏa thuận hòa bình.
    Động từ 'ocupar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số nhiều: ocuparão). Thì tương lai đơn diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Tu ocuparás o lugar do teu pai na empresa familiar, quando ele se reformar."
    Con sẽ chiếm vị trí của cha con trong công ty gia đình, khi ông ấy nghỉ hưu.
    Động từ 'ocupar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 2 số ít: ocuparás). Lưu ý sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật, đi kèm với chia động từ tương ứng.
  • "A senhora ocupará o cargo de diretora, logo que a atual diretora se jubile."
    Bà sẽ đảm nhiệm chức vụ giám đốc, ngay khi giám đốc hiện tại nghỉ hưu.
    Động từ 'ocupar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số ít - lịch sự: ocupará). Sử dụng 'A senhora' để thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os soldados não ocuparem a cidade, o general ordenou a retirada."
    Để binh lính không chiếm đóng thành phố, tướng quân đã ra lệnh rút quân.
    Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (ocuparem) sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. 'Ocuparem' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'os soldados'.
  • "É importante para ti não estares a ocupar o lugar de outra pessoa."
    Điều quan trọng là bạn không chiếm chỗ của người khác.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estares) sau giới từ 'para', chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). Cấu trúc 'estares a ocupar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
  • "Apesar de nós estarmos a ocupar este território há muito tempo, ainda não o consideramos nosso."
    Mặc dù chúng tôi đang chiếm đóng vùng lãnh thổ này từ rất lâu, nhưng chúng tôi vẫn chưa coi nó là của mình.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estarmos) sau giới từ 'apesar de', chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Cấu trúc 'estarmos a ocupar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục. 'O' là đại từ tân ngữ trực tiếp (lo, la, los, las) thay thế cho 'este território' và được đặt trước động từ (proclisis) theo quy tắc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)