(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conquistar
B1
Verbo B1 Lịch sử, Chính trị, Quân sự, Đời sống hàng ngày

conquistar

/kõʃ.kiʃˈtaɾ/
chinh phục
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conquistar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tomar posse de algo pela força; vencer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đánh bại hoặc giành quyền kiểm soát một quốc gia hoặc thành phố bằng vũ lực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os romanos conquistaram a Península Ibérica."

    "Người La Mã đã chinh phục bán đảo Iberia."

  • "A equipa de futebol está a tentar conquistar o campeonato."

    "Đội bóng đá đang cố gắng chinh phục chức vô địch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí của đại từ (clitics): Vou conquistar-te. / Quero conquistar-vos.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu conquisto
Eu conquisto novos territórios.
(Tôi chinh phục những vùng lãnh thổ mới.)
Tu conquistas
Ele/Você conquista
Nós conquistamos
Eles/Vocês conquistam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu conquistei
Nós conquistámos a cidade no ano passado.
(Chúng tôi đã chinh phục thành phố vào năm ngoái.)
Tu conquistaste
Ele/Você conquistou
Nós conquistámos
Eles/Vocês conquistaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu conquistava
Ele conquistava corações com a sua simpatia.
(Anh ấy thường chinh phục trái tim bằng sự thân thiện của mình.)
Tu conquistavas
Ele/Você conquistava
Nós conquistávamos
Eles/Vocês conquistavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu conquistei o teu coração com poemas e serenatas."
    Tôi đã chinh phục trái tim em bằng thơ và serenata.
    Động từ 'conquistar' được chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ nhất số ít (eu). Không có 'estar a...' trong câu này vì diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu conquistaste a cidade em apenas três dias, mostrando uma bravura sem igual."
    Bạn đã chinh phục thành phố chỉ trong ba ngày, thể hiện một sự dũng cảm vô song.
    Động từ 'conquistar' được chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ hai số ít (tu). Sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật. Không có 'estar a...' vì diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "O general conquistou a fortaleza inimiga, assegurando a vitória para o seu exército."
    Vị tướng đã chinh phục pháo đài của địch, đảm bảo chiến thắng cho quân đội của mình.
    Động từ 'conquistar' được chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você/o general). Không có 'estar a...' vì diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)