(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invadir
B2
Verbo B2 Pháp luật

invadir

/ĩ.vaˈðiɾ/
xâm nhập trái phép
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "invadir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Entrar à força num lugar; ocupar ilegalmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi vào một tòa nhà hoặc khu vực một cách bất hợp pháp và không có sự cho phép.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os manifestantes invadiram o edifício do parlamento."

    "Những người biểu tình đã xâm nhập vào tòa nhà quốc hội."

  • "É crime invadir propriedade privada."

    "Xâm nhập vào tài sản tư nhân là một tội ác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

entrar à força(xâm nhập bằng vũ lực) transgredir(xâm phạm) romper(đột nhập)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos: 'invadi-la', 'invadi-o'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu invado
Eu invado o meu espaço pessoal quando estou stressado.
(Tôi xâm phạm không gian cá nhân của mình khi tôi bị căng thẳng.)
Tu invades
Ele/Você invade
Nós invadimos
Eles/Vocês invadem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu invadi
Os bárbaros invadiram Roma no século V.
(Những người man rợ đã xâm chiếm Rome vào thế kỷ thứ 5.)
Tu invadiste
Ele/Você invadiu
Nós invadimos
Eles/Vocês invadiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu invadia
Quando era criança, invadia o jardim do vizinho para apanhar fruta.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xâm phạm vườn của hàng xóm để hái trái cây.)
Tu invadias
Ele/Você invadia
Nós invadíamos
Eles/Vocês invadiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu invadires a minha privacidade, vou ficar muito chateado contigo."
    Nếu bạn xâm phạm quyền riêng tư của tôi, tôi sẽ rất khó chịu với bạn.
    Ví dụ sử dụng 'tu' (thân mật) và chia động từ 'invadir' ở Futuro do Conjuntivo (ngôi thứ 2 số ít). 'Chateado' có nghĩa là 'khó chịu'.
  • "Quando eles invadirem o museu, a polícia já estará a controlar a situação."
    Khi họ xâm chiếm bảo tàng, cảnh sát sẽ đã kiểm soát tình hình.
    Ví dụ sử dụng 'eles' (họ) và chia động từ 'invadir' ở Futuro do Conjuntivo (ngôi thứ 3 số nhiều). Lưu ý cách sử dụng 'estar a controlar' thay vì gerúndio.
  • "Assim que nós invadirmos o sistema, teremos acesso a todas as informações confidenciais."
    Ngay khi chúng ta xâm nhập vào hệ thống, chúng ta sẽ có quyền truy cập vào tất cả thông tin mật.
    Ví dụ sử dụng 'nós' (chúng ta) và chia động từ 'invadir' ở Futuro do Conjuntivo (ngôi thứ 1 số nhiều).
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu não invadas a privacidade dos teus amigos, respeita o espaço deles."
    Điều quan trọng là bạn không xâm phạm quyền riêng tư của bạn bè mình, hãy tôn trọng không gian của họ.
    Chia động từ 'invadir' ở 'Presente do Conjuntivo' ngôi 'tu' (invadas). Sử dụng 'tu' cho bạn bè thân thiết. 'Respeita' là mệnh lệnh khẳng định ngôi 'tu'.
  • "Não quero que eles invadam o meu escritório enquanto estou a trabalhar remotamente, preciso de concentração."
    Tôi không muốn họ xâm nhập văn phòng của tôi khi tôi đang làm việc từ xa, tôi cần sự tập trung.
    Chia động từ 'invadir' ở 'Presente do Conjuntivo' ngôi 'eles' (invadam). Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "O professor insiste que nós não invadamos o sistema informático da escola, pois é ilegal e perigoso."
    Giáo viên nhấn mạnh rằng chúng ta không được xâm nhập vào hệ thống thông tin của trường, vì điều đó là bất hợp pháp và nguy hiểm.
    Chia động từ 'invadir' ở 'Presente do Conjuntivo' ngôi 'nós' (invadamos). Mệnh đề phụ thuộc 'que nós não invadamos' thể hiện sự mong muốn/yêu cầu của giáo viên.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu invadi a tua privacidade quando li o teu diário sem permissão."
    Tôi đã xâm phạm quyền riêng tư của bạn khi tôi đọc nhật ký của bạn mà không được phép.
    Động từ 'invadir' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì Pretérito Perfeito Simples là 'invadi'. Câu này diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • "Tu invadiste o meu computador com um vírus horrível!"
    Bạn đã xâm nhập vào máy tính của tôi bằng một con virus kinh khủng!
    Động từ 'invadir' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì Pretérito Perfeito Simples là 'invadiste'. Lưu ý cách chia động từ ở ngôi 'tu' cho thì quá khứ hoàn thành đơn. Văn phong thân mật, dùng 'tu' thay vì 'você'.
  • "Os manifestantes invadiram o parlamento em protesto contra as novas medidas económicas."
    Những người biểu tình đã xông vào nghị viện để phản đối các biện pháp kinh tế mới.
    Động từ 'invadir' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) thì Pretérito Perfeito Simples là 'invadiram'. Câu này mô tả một hành động hoàn thành trong quá khứ, sử dụng 'os manifestantes' làm chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)