oficiais
/ɔfiˈsiajʃ/
officer personnel
Intermediário (B1)
Significado "oficiais" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoas que detêm um cargo ou função de autoridade, especialmente nas forças armadas ou na administração pública.
Exemplos (Ví dụ)
"Os oficiais da marinha estão a planear uma nova estratégia."
"Các sĩ quan hải quân đang lên kế hoạch cho một chiến lược mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'oficial'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | oficiais |
Os oficiais do exército chegaram para a reunião.
(Các sĩ quan quân đội đã đến họp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oficialinho |
O oficialinho, ainda muito jovem, estava bastante entusiasmado.
(Vị sĩ quan nhỏ/trẻ đó, còn rất trẻ, khá nhiệt tình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Os oficiais do exército estão a patrulhar a fronteira."Các sĩ quan quân đội đang tuần tra biên giới.‘Oficiais’ là danh từ số nhiều, giống đực. Động từ ‘estar’ được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Cấu trúc 'estar a patrulhar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Tu conheces alguns oficiais da polícia?"Bạn có quen biết một vài sĩ quan cảnh sát không?‘Oficiais’ là danh từ số nhiều, giống đực. Động từ ‘conhecer’ được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu). Ngôi 'Tu' được dùng trong văn phong thân mật.
-
"Os oficiais da marinha estão a dar uma conferência de imprensa hoje."Các sĩ quan hải quân đang tổ chức một cuộc họp báo hôm nay.‘Oficiais’ là danh từ số nhiều, giống đực. Động từ ‘estar’ được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). Cấu trúc 'estar a dar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
