oficina
/ɔfiˈsinɐ/
tiệm sửa chữa
Básico (A2)
Significado "oficina" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um local onde se fazem reparações, especialmente de veículos ou equipamentos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một địa điểm nơi mọi thứ được sửa chữa, đặc biệt là xe cộ hoặc thiết bị.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha viatura está na oficina a ser reparada."
"Xe của tôi đang ở tiệm sửa chữa để sửa."
"O mecânico trabalha na oficina todos os dias."
"Người thợ máy làm việc ở tiệm sửa chữa mỗi ngày."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | oficinas |
As oficinas estão fechadas ao domingo.
(Các xưởng đóng cửa vào Chủ nhật.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oficinazinha |
Esta oficinazinha é muito acolhedora.
(Cái xưởng nhỏ này rất ấm cúng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
