(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ombro
A2
noun Masculino A2 Giải phẫu học

ombro

/ˈõbɾu/
bờ vai
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ombro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Parte do corpo humano onde o braço se junta ao tronco.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vai, phần cơ thể nơi cánh tay nối với thân mình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Dói-me o ombro quando levanto peso."

    "Tôi bị đau vai khi nâng vật nặng."

  • "Ela tem um ombro tatuado."

    "Cô ấy có một hình xăm trên vai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

espádua(vai (phần lưng trên gần cổ))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ombros
Ele tem dores nos ombros.
(Anh ấy bị đau ở vai.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ombrinho
Ele tem um ombrinho delicado.
(Anh ấy có một bờ vai nhỏ nhắn và tinh tế.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)