(Vị trí top_banner)
Hình minh họa turvo
B1
adjetivo (Masculino) B1 Khoa học môi trường, Vật lý

turvo

/ˈtuɾvu/
đục
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "turvo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

1. (líquido) que não é transparente; opaco devido à presença de partículas em suspensão. 2. Difícil de entender ou obscuro em significado ou efeito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

1. (chất lỏng) đục; dày hoặc mờ do có chất lơ lửng.
2. Khó hiểu hoặc tối nghĩa về ý nghĩa hoặc hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A água do rio estava turva após a chuva."

    "Nước sông đục ngầu sau cơn mưa."

  • "O relatório estava turvo e difícil de interpretar."

    "Bản báo cáo mơ hồ và khó giải thích."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Khi dùng với nghĩa bóng (khó hiểu), cần chú ý đến sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa như 'obscuro' (khó hiểu một cách cố ý hoặc phức tạp).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular turva
A água estava turva.
(Nước bị đục.)
Masculine Plural turvos
Os rios estavam turvos após a tempestade.
(Các con sông bị đục sau cơn bão.)
Feminine Plural turvas
As águas estavam turvas.
(Các vùng nước bị đục.)
Superlative (Tuyệt đối) turvíssimo
O rio estava turvíssimo depois da chuva forte.
(Con sông cực kỳ đục sau trận mưa lớn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)