opiniões
[ɔpiˈniõj̃ʃ]
quan điểm
Intermediário (B1)
Significado "opiniões" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pensamentos ou crenças sobre um determinado assunto ou questão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ý kiến hoặc niềm tin về một chủ đề hoặc vấn đề.
Exemplos (Ví dụ)
"As suas opiniões sobre a política são muito diferentes das minhas."
"Quan điểm của anh ấy về chính trị rất khác với tôi."
"É importante considerar todas as opiniões antes de tomar uma decisão."
"Điều quan trọng là phải xem xét tất cả các quan điểm trước khi đưa ra quyết định."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'opinião'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | opiniões |
As opiniões divergem sobre este assunto.
(Các ý kiến khác nhau về vấn đề này.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | opiniõezinhas |
Ela expressou as suas opiniõezinhas sobre o filme.
(Cô ấy bày tỏ những ý kiến nhỏ của mình về bộ phim.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, as tuas opiniões sobre política estarão a mudar drasticamente, especialmente após as eleições."Trong tương lai, ý kiến của bạn về chính trị sẽ thay đổi một cách đáng kể, đặc biệt là sau cuộc bầu cử.Thì tương lai đơn 'estarão' (của động từ 'estar') được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'estar a mudar' thể hiện hành động đang trong quá trình thay đổi trong tương lai, đúng chuẩn Continuous Aspect của PT-PT.
-
"Acredito que as opiniões dela sobre a arte moderna estarão a influenciar muitos jovens artistas no próximo ano."Tôi tin rằng ý kiến của cô ấy về nghệ thuật hiện đại sẽ gây ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ trẻ trong năm tới.'Estarão a influenciar' là thì tương lai đơn của 'estar a influenciar', diễn tả một hành động đang diễn ra và sẽ tiếp tục diễn ra trong tương lai. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ 3 số ít (ela).
-
"Se me deres a tua opinião honesta, saberei se as minhas opiniões estarão a ser consideradas valiosas no projeto."Nếu bạn cho tôi ý kiến trung thực của bạn, tôi sẽ biết liệu ý kiến của tôi có được xem là giá trị trong dự án hay không.Cấu trúc 'estarão a ser consideradas' là dạng bị động của thì tương lai đơn tiếp diễn, có nghĩa là 'sẽ đang được xem xét'. 'Dares' là cách chia động từ 'dar' ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật), và 'me' được đặt sau động từ ('dares') tuân thủ quy tắc clitic placement khi mệnh đề bắt đầu bằng 'Se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
