Oprimir
[ɔpɾiˈmiɾ]
đàn áp
Independente (B2)
Significado "Oprimir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Exercer forte pressão sobre; submeter pela força; tiranizar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Áp bức, đàn áp, thống trị một cách độc đoán và tàn bạo.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo está a oprimir o povo com leis severas."
"Chính phủ đang đàn áp người dân bằng luật lệ hà khắc."
"Não permitirei que me continues a oprimir com as tuas críticas."
"Tôi sẽ không cho phép bạn tiếp tục đàn áp tôi bằng những lời chỉ trích của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Os pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) geralmente vêm depois do verbo (ênclise), especialmente no início das frases ou depois de conjunções. Ex: Dá-me o livro. Estou a oprimir.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | oprimo |
Eu oprimo os meus sentimentos para parecer forte.
(Tôi kìm nén cảm xúc của mình để tỏ ra mạnh mẽ.) |
| Tu | oprimes | |
| Ele/Você | oprime | |
| Nós | oprimimos | |
| Eles/Vocês | oprimem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | oprimi |
O governo oprimiu os protestantes durante a ditadura.
(Chính phủ đã đàn áp những người biểu tình trong suốt thời kỳ độc tài.) |
| Tu | oprimiste | |
| Ele/Você | oprimiu | |
| Nós | oprimimos | |
| Eles/Vocês | oprimiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | oprimia |
Antes da lei, a sociedade oprimia as mulheres.
(Trước khi có luật, xã hội áp bức phụ nữ.) |
| Tu | oprimias | |
| Ele/Você | oprimia | |
| Nós | oprimíamos | |
| Eles/Vocês | oprimiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que não oprimas os teus colegas com a tua superioridade intelectual."Tôi hy vọng bạn không chèn ép đồng nghiệp của mình bằng sự vượt trội về trí tuệ của bạn.Động từ 'oprimas' là dạng chia ở Presente do Conjuntivo (Thức giả định - Hiện tại) cho ngôi 'tu'. Trong ngữ cảnh này, nó diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng, không phải là một sự thật chắc chắn.
-
"É fundamental que não oprimamos a liberdade de expressão, mesmo quando discordamos das opiniões alheias."Điều quan trọng là chúng ta không chèn ép quyền tự do ngôn luận, ngay cả khi chúng ta không đồng ý với ý kiến của người khác.Động từ 'oprimamos' chia ở Presente do Conjuntivo cho ngôi 'nós'. Cấu trúc này diễn tả một sự cần thiết hoặc khuyến nghị mang tính chung chung.
-
"Talvez, se eles não oprimam tanto os trabalhadores, a empresa tenha mais sucesso."Có lẽ, nếu họ không chèn ép người lao động quá nhiều, công ty sẽ thành công hơn.Động từ 'oprimam' chia ở Presente do Conjuntivo cho ngôi 'eles'. Câu này diễn tả một khả năng hoặc điều kiện có thể xảy ra, phụ thuộc vào việc họ có chèn ép người lao động hay không.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Neste momento, os governos autoritários estão a oprimir a liberdade de expressão dos cidadãos."Ngay lúc này, các chính phủ độc tài đang đàn áp quyền tự do ngôn luận của người dân.Sử dụng 'estar a oprimir' để diễn tả hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). 'Os governos' là chủ ngữ số nhiều, nên 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão).
-
"Tu estás sempre a oprimir os teus irmãos mais novos; isso não é correto!"Bạn lúc nào cũng đàn áp mấy đứa em của bạn; điều đó không đúng!Ngôi 'tu' (bạn) được sử dụng, do đó 'estar' chia thành 'estás'. 'Estar a oprimir' diễn tả hành động lặp đi lặp lại (luôn luôn đàn áp).
-
"A empresa está a oprimir os trabalhadores com horários excessivos e salários baixos. Dá-lhes melhores condições!"Công ty đang đàn áp công nhân bằng cách bắt làm quá giờ và trả lương thấp. Hãy cho họ điều kiện tốt hơn!'A empresa' là chủ ngữ số ít, ngôi thứ ba, nên 'estar' chia thành 'está'. 'Dá-lhes' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) - bắt buộc khi bắt đầu một mệnh lệnh khẳng định. 'Estar a oprimir' để chỉ hành động đang diễn ra liên tục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
