subjugar
[suʒ.ɣuˈɣaɾ]
khuất phục
Avançado (C1)
Significado "subjugar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dominar pela força; vencer, dominar, controlar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chinh phục, khuất phục, nô dịch, đặt dưới sự kiểm soát hoàn toàn; thống trị.
Exemplos (Ví dụ)
"O exército conseguiu subjugar a rebelião após meses de conflito."
"Quân đội đã khuất phục được cuộc nổi dậy sau nhiều tháng xung đột."
"Não permitas que o medo te subjugue. Estou a lutar contra isso."
"Đừng để nỗi sợ hãi khuất phục bạn. Tôi đang chiến đấu với nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics): Dá-me, etc. Sử dụng 'a' + infinitive thay vì 'em' + gerundio.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | subjugo |
Eu subjugo os meus medos.
(Tôi khuất phục những nỗi sợ hãi của mình.) |
| Tu | subjugas | |
| Ele/Você | subjuga | |
| Nós | subjugamos | |
| Eles/Vocês | subjugam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | subjuguei |
Ele subjugou o seu oponente no debate.
(Anh ấy đã khuất phục đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.) |
| Tu | subjugaste | |
| Ele/Você | subjugou | |
| Nós | subjugámos | |
| Eles/Vocês | subjugáram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | subjugava |
Antes, ele subjugava os seus impulsos.
(Trước đây, anh ấy đã khuất phục những thôi thúc của mình.) |
| Tu | subjugavas | |
| Ele/Você | subjugava | |
| Nós | subjugávamos | |
| Eles/Vocês | subjugavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu subjugares os teus medos, serás capaz de alcançar grandes feitos."Nếu bạn khuất phục được nỗi sợ hãi của mình, bạn sẽ có khả năng đạt được những thành tựu lớn.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' của 'subjugar' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'serás capaz de' diễn tả khả năng trong tương lai.
-
"Quando ele subjugar o reino vizinho, haverá paz na nossa terra."Khi anh ta chinh phục được vương quốc láng giềng, sẽ có hòa bình trên vùng đất của chúng ta.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' của 'subjugar' ở ngôi 'ele/ela'. 'Quando' (khi) thường đi kèm với thì tương lai giả định.
-
"Assim que nós subjugarmos a nossa ganância, poderemos viver de forma mais sustentável."Ngay khi chúng ta khuất phục được lòng tham của mình, chúng ta sẽ có thể sống một cách bền vững hơn.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' của 'subjugar' ở ngôi 'nós'. 'Assim que' (ngay khi) cũng thường đi kèm với thì tương lai giả định. Cấu trúc 'de forma mais sustentável' (một cách bền vững hơn) là một trạng ngữ chỉ cách thức.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu não estás a ver que, depois de a porta ter sido aberta pelos invasores, foi mais fácil subjugar o povo?"Bạn không thấy rằng, sau khi cánh cửa đã bị quân xâm lược mở ra, việc khuất phục dân chúng trở nên dễ dàng hơn sao?Ở đây, chúng ta dùng cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estás a ver") cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. "Aberta" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "abrir" (mở). Động từ "subjugar" được dùng ở dạng nguyên mẫu.
-
"A senhora acha que o relatório, escrito apressadamente para subjugar a oposição, é credível?"Bà nghĩ rằng bản báo cáo, được viết vội vàng để khuất phục phe đối lập, có đáng tin không?Trong ví dụ này, chúng ta sử dụng danh xưng lịch sự "A senhora". "Escrito" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "escrever" (viết). Động từ "subjugar" được dùng ở dạng nguyên mẫu.
-
"Eles estão a dizer-te que o governo tem feito de tudo para te subjugar, mas tu não os ouves."Họ đang nói với bạn rằng chính phủ đã làm mọi cách để khuất phục bạn, nhưng bạn không nghe họ.Chúng ta có cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estão a dizer-te") cho hành động đang diễn ra và vị trí đại từ "-te" được đặt sau động từ (enclisis). "Feito" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "fazer" (làm). Đại từ "os" được đặt trước động từ "ouves" (proclisis) vì có từ phủ định "não" đứng trước. Động từ "subjugar" được dùng ở dạng nguyên mẫu.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu, por vezes, estás a tentar subjugar a tua raiva, mas nem sempre consegues."Thỉnh thoảng, mày đang cố gắng chế ngự cơn giận của mình, nhưng không phải lúc nào cũng thành công.Ngôi 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật. 'Estás a tentar' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn) chuẩn Bồ Đào Nha, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'subjugar' chia theo ngôi 'tu' ở thì Presente do Indicativo không có biến đổi.
-
"Os governos, frequentemente, subjugam a liberdade de expressão em tempos de crise."Các chính phủ thường xuyên đàn áp quyền tự do ngôn luận trong thời kỳ khủng hoảng.Chủ ngữ là 'Os governos' (số nhiều) nên động từ 'subjugar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc câu đơn giản, không có yếu tố continuous aspect hoặc clitic placement phức tạp trong ví dụ này.
-
"Eu não me deixo subjugar pelas dificuldades da vida; enfrento-as com coragem."Tôi không để mình bị khuất phục bởi những khó khăn của cuộc sống; tôi đối mặt với chúng bằng sự dũng cảm.Động từ 'subjugar' chia ở ngôi 'eu' (tôi) thì Presente do Indicativo. 'Não me deixo' là ví dụ về proclisis (đại từ 'me' đặt trước động từ) vì có từ phủ định 'não'. 'Enfrento-as' là enclisis (đại từ 'as' đặt sau động từ) vì bắt đầu một mệnh đề.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
