(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luxuoso
B1
adjetivo (Masculino) B1 Ẩm thực, Phong cách sống

luxuoso

/lukˈʃu.ozu/
xa hoa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "luxuoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que denota ou revela luxo; que é rico e requintado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô cùng đắt đỏ, giàu có, sang trọng hoặc lộng lẫy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O hotel era extremamente luxuoso, com quartos espaçosos e vistas deslumbrantes."

    "Khách sạn vô cùng xa hoa, với các phòng rộng rãi và tầm nhìn tuyệt đẹp."

  • "Eles vivem num apartamento luxuoso no centro da cidade."

    "Họ sống trong một căn hộ sang trọng ở trung tâm thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular luxuosa
A casa é luxuosa.
(Ngôi nhà đó sang trọng.)
Masculine Plural luxuosos
Os carros são luxuosos.
(Những chiếc xe hơi đó sang trọng.)
Feminine Plural luxuosas
As casas são luxuosas.
(Những ngôi nhà đó sang trọng.)
Superlative (Tuyệt đối) luxuosíssimo
Este hotel é luxuosíssimo.
(Khách sạn này cực kỳ sang trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ofereço-te um relógio luxuoso, pois sei que estás a precisar de um acessório elegante."
    Tôi tặng bạn một chiếc đồng hồ sang trọng, vì tôi biết bạn đang cần một phụ kiện thanh lịch.
    Sử dụng 'ofereço-te' (Vị trí đại từ sau động từ 'oferecer' ở ngôi 'eu' + 'te'). Cấu trúc 'estar a precisar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang cần.
  • "Mostra-me esse colar luxuoso que estás a usar, por favor. Parece ser muito caro."
    Cho tôi xem chiếc vòng cổ sang trọng mà bạn đang đeo được không? Nó có vẻ rất đắt tiền.
    Sử dụng 'Mostra-me' (Vị trí đại từ sau động từ 'mostrar' ở ngôi 'tu' mệnh lệnh + 'me'). Cấu trúc 'estar a usar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang đeo.
  • "Vender-lhe-ei o meu carro luxuoso, se me prometeres que o estimarás."
    Tôi sẽ bán cho anh/chị chiếc xe hơi sang trọng của tôi, nếu anh/chị hứa sẽ giữ gìn nó.
    Sử dụng 'Vender-lhe-ei' (vị trí đại từ sau động từ 'vender' ở ngôi 'eu' tương lai + 'lhe'). Sử dụng 'estimarás' (ngôi 'tu' tương lai).
(Vị trí vocab_tab4_inline)