(Vị trí top_banner)
Hình minh họa organizacional
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Kinh doanh, Quản lý

organizacional

/ɔɾ.ɣɐ.ni.zɐˈsju.naɫ/
thuộc về tổ chức
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "organizacional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relacionado com a forma como algo é organizado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến cách thức một thứ gì đó được tổ chức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A estrutura organizacional da empresa está a mudar."

    "Cấu trúc tổ chức của công ty đang thay đổi."

  • "Estamos a analisar o impacto organizacional da nova tecnologia."

    "Chúng tôi đang phân tích tác động tổ chức của công nghệ mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género (masculino e feminino têm a mesma forma).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) organizacionais
Os problemas organizacionais da empresa são complexos.
(Các vấn đề về tổ chức của công ty rất phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) organizacionalzinho
Havia um pequeno problema organizacionalzinho.
(Đã có một vấn đề nhỏ về tổ chức.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O planeamento estratégico é mais organizacional do que a gestão diária, mas ambos são cruciais para o sucesso da empresa. (Grau comparativo de superioridade analítico)"
    Lập kế hoạch chiến lược mang tính tổ chức hơn là quản lý hàng ngày, nhưng cả hai đều rất quan trọng cho sự thành công của công ty. (So sánh hơn sử dụng 'mais...do que...')
    Sử dụng cấu trúc 'mais + adjective + do que' để so sánh hơn. 'Organizacional' được dùng để mô tả mức độ liên quan đến tổ chức của 'planeamento estratégico' so với 'gestão diária'.
  • "Este é o departamento mais organizacional de toda a empresa; estão sempre a implementar novos processos e a otimizar os existentes. (Grau superlativo absoluto sintético)"
    Đây là bộ phận có tính tổ chức nhất trong toàn công ty; họ luôn thực hiện các quy trình mới và tối ưu hóa những quy trình hiện có. (So sánh nhất sử dụng 'mais' kết hợp với 'de toda a...')
    Cấu trúc 'o/a mais + adjective + de' được dùng để diễn tả so sánh nhất. Lưu ý việc sử dụng 'estar a + infinitivo' ('estão a implementar', 'estão a otimizar') để chỉ hành động đang diễn ra. 'De toda a empresa' bổ nghĩa cho phạm vi so sánh.
  • "O teu relatório é tão organizacional quanto o meu, mas o da Ana é muito mais confuso. (Grau comparativo de igualdade e de superioridade analítico)"
    Báo cáo của bạn có tính tổ chức ngang với báo cáo của tôi, nhưng báo cáo của Ana thì lộn xộn hơn nhiều. (So sánh ngang bằng 'tão...quanto' và so sánh hơn sử dụng 'mais...')
    Sử dụng cấu trúc 'tão + adjective + quanto' để so sánh ngang bằng. Sau đó sử dụng 'mais' để so sánh hơn giữa báo cáo của Ana và hai báo cáo còn lại. 'Teu' là đại từ sở hữu ngôi 'tu'. Chia động từ phù hợp với ngôi 'tu': o teu relatório.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relatório organizacional foi escrito pelo gestor e já está a ser analisado pela equipa de direção."
    Báo cáo tổ chức đã được người quản lý viết và hiện đang được ban quản lý phân tích.
    ‘Escrito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. 'Estar a ser analisado' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' theo chuẩn PT-PT.
  • "Tu tens um papel organizacional bem definido dentro da empresa, e isso já foi dito várias vezes."
    Bạn có một vai trò tổ chức được xác định rõ ràng trong công ty, và điều đó đã được nói nhiều lần rồi.
    ‘Dito’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘dizer’. Động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu' (tens) cho thấy văn phong thân mật. Đại từ 'isso' được dùng để thay thế cho cụm 'um papel organizacional bem definido'.
  • "A reestruturação organizacional foi feita com o objetivo de melhorar a eficiência e já está a dar resultados."
    Việc tái cấu trúc tổ chức đã được thực hiện với mục tiêu cải thiện hiệu quả và hiện đang mang lại kết quả.
    ‘Feita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘fazer’ (chia theo giống cái vì chủ ngữ là 'A reestruturação'). 'Estar a dar' thể hiện hành động đang diễn ra, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a analisar a estrutura organizacional da empresa para identificares áreas de melhoria."
    Bạn đang phân tích cấu trúc tổ chức của công ty để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở thì hiện tại đơn (estás) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a analisar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Organizacional' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'estrutura'.
  • "Dou-te um exemplo de como a cultura organizacional influencia o desempenho dos funcionários."
    Tôi cho bạn một ví dụ về cách văn hóa tổ chức ảnh hưởng đến hiệu suất của nhân viên.
    'Dou-te' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' (bạn) sau động từ 'dar' (cho) ở ngôi thứ nhất số ít (eu) theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Organizacional' bổ nghĩa cho 'cultura'.
  • "Nós estamos a implementar uma nova estratégia organizacional para aumentar a eficiência."
    Chúng tôi đang triển khai một chiến lược tổ chức mới để tăng hiệu quả.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'estar' chia ở thì hiện tại đơn (estamos) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estamos a implementar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Organizacional' bổ nghĩa cho 'estratégia'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)