(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ótimo
B1
adjetivo (Masculino) B1 Đời sống hàng ngày

ótimo

ˈɔtimu
tuyệt vời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ótimo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Excelente, muito bom.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este bolo está ótimo!"

    "Cái bánh này ngon tuyệt!"

  • "O filme foi ótimo. Estive a gostar muito."

    "Bộ phim rất tuyệt. Tôi đã rất thích nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có thể thay đổi theo giống và số lượng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular ótima
Ela é uma aluna ótima.
(Cô ấy là một học sinh giỏi.)
Masculine Plural ótimos
Eles são ótimos jogadores.
(Họ là những người chơi giỏi.)
Feminine Plural ótimas
Elas são ótimas amigas.
(Họ là những người bạn tốt.)
Superlative (Tuyệt đối) otimíssimo
O espetáculo foi otimíssimo.
(Buổi biểu diễn rất tuyệt vời.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és um ótimo aluno, estás sempre a estudar com dedicação."
    Bạn là một học sinh rất giỏi, bạn luôn học tập chăm chỉ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Estás a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' (és).
  • "Ela é uma ótima profissional; está sempre a dar o seu melhor no trabalho."
    Cô ấy là một chuyên gia rất giỏi; cô ấy luôn cố gắng hết mình trong công việc.
    Ngôi 'Ela' (cô ấy) - ngôi thứ ba số ít. 'Está a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ótima' bổ nghĩa cho 'profissional' (giống cái).
  • "Nós somos uma ótima equipa e estamos a trabalhar arduamente para atingir os objetivos. Dá-nos força!"
    Chúng tôi là một đội rất giỏi và đang làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu. Hãy cho chúng tôi sức mạnh!
    'Nós' (chúng tôi) - ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) – một ví dụ về cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)