paciente
/pɐˈsjẽt(ɨ)/
người bệnh
Básico (A2)
Significado "paciente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Indivíduo que sofre ou sofreu de uma doença ou lesão e que recebe cuidados médicos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người đang chịu đựng hoặc đã từng chịu đựng, đặc biệt là bệnh tật hoặc thương tích.
Exemplos (Ví dụ)
"O paciente está a ser tratado por um especialista."
"Bệnh nhân đang được điều trị bởi một chuyên gia."
"A paciente queixou-se de dores no peito."
"Bệnh nhân (nữ) phàn nàn về những cơn đau ngực."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pacientes |
Os pacientes aguardavam na sala de espera.
(Os pacientes aguardavam na sala de espera.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pacientezinho |
O pacientezinho estava com medo da injeção.
(A criança estava com medo da injeção.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O médico está a examinar um paciente novo."Bác sĩ đang khám một bệnh nhân mới.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) cho danh từ 'paciente' (bệnh nhân) số ít giống đực, khi người nói đề cập đến một bệnh nhân bất kỳ, không xác định cụ thể. Cấu trúc 'está a examinar' diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu.
-
"A enfermeira deu os medicamentos ao paciente que chegou ontem."Y tá đã đưa thuốc cho bệnh nhân đến hôm qua.Sử dụng mạo từ xác định 'o' trong cấu trúc 'ao' (a + o) để chỉ một 'paciente' (bệnh nhân) cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết (ví dụ, bệnh nhân đã đến hôm qua). 'Ao paciente' có nghĩa là 'cho bệnh nhân đó'.
-
"O hospital está a receber uns pacientes com sintomas de gripe."Bệnh viện đang tiếp nhận vài bệnh nhân có triệu chứng cúm.Sử dụng mạo từ không xác định 'uns' (vài/một số) cho danh từ 'pacientes' (bệnh nhân) số nhiều, giống đực, khi đề cập đến một nhóm bệnh nhân không xác định cụ thể. Cấu trúc 'está a receber' diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para os médicos serem pacientes ao lidar com os pacientes que estão a sofrer."Điều quan trọng là các bác sĩ phải kiên nhẫn khi đối phó với những bệnh nhân đang đau khổ.Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'os médicos') để diễn tả sự cần thiết cho các bác sĩ. 'Estar a sofrer' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Para seres um bom enfermeiro, tens de estar a ser paciente com cada paciente que cuidas."Để trở thành một y tá giỏi, bạn phải kiên nhẫn với từng bệnh nhân mà bạn chăm sóc.'Seres' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'. 'Estar a ser' kết hợp với 'paciente' diễn tả việc liên tục kiên nhẫn. Ngôi 'Tu' được sử dụng một cách thân mật.
-
"A diretora pediu aos assistentes para serem pacientes e darem apoio a todos os pacientes, pois estes estavam a sentir-se muito ansiosos."Giám đốc yêu cầu các trợ lý kiên nhẫn và hỗ trợ tất cả các bệnh nhân, vì họ đang cảm thấy rất lo lắng.'Serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'os assistentes'. 'Estar a sentir-se' diễn tả trạng thái đang diễn ra. 'Darem' là infinitivo pessoal chia cho eles, được sử dụng sau giới từ 'para'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei, paciente, que o tratamento estará a surtir efeito em breve, se continuares a seguir as minhas instruções."Tôi sẽ nói với anh, bệnh nhân, rằng việc điều trị sẽ sớm có hiệu quả nếu anh tiếp tục làm theo chỉ dẫn của tôi.Mesóclise 'Dir-te-ei' được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai. 'Estar a surtir' thể hiện hành động đang diễn ra ('surtir efeito' là thành ngữ, có nghĩa là 'có hiệu quả'). Ngôi 'Tu' được dùng với bệnh nhân (văn phong thân mật), động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
-
"Aos pacientes que necessitarem, dar-lhes-ei toda a atenção possível durante a minha consulta."Đối với những bệnh nhân nào cần, tôi sẽ dành cho họ tất cả sự quan tâm có thể trong suốt buổi tư vấn của mình.Mesóclise 'dar-lhes-ei' được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng giới từ 'Aos'. 'Dar-lhes-ei' = 'Eu darei a eles'. Đại từ 'lhes' là đại từ tân ngữ gián tiếp (Dativo) cho 'aos pacientes'.
-
"Aconselhar-te-ia, paciente, a procurares uma segunda opinião médica, embora eu esteja a acreditar que o meu diagnóstico está correto."Tôi khuyên anh, bệnh nhân, nên tìm một ý kiến y tế thứ hai, mặc dù tôi tin rằng chẩn đoán của tôi là chính xác.Mesóclise 'Aconselhar-te-ia' được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì Condicional. 'Estar a acreditar' thể hiện hành động đang diễn ra (đang tin). Ngôi 'Tu' được dùng với bệnh nhân, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és um paciente muito corajoso. Estás a lutar contra a doença com muita força."Bạn là một bệnh nhân rất dũng cảm. Bạn đang chiến đấu với bệnh tật bằng rất nhiều sức mạnh.Sử dụng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a lutar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang chiến đấu). Động từ 'ser' (thì, là, ở) chia ở ngôi 'tu' là 'és'.
-
"Nós somos pacientes do mesmo médico e estamos a recuperar bem."Chúng tôi là bệnh nhân của cùng một bác sĩ và đang hồi phục tốt.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a recuperar' là cấu trúc continuous aspect. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'nós' là 'somos'.
-
"Eles são pacientes que precisam de muita atenção. O médico está a dar-lhes os melhores cuidados."Họ là những bệnh nhân cần rất nhiều sự quan tâm. Bác sĩ đang dành cho họ sự chăm sóc tốt nhất.'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Está a dar-lhes' là cấu trúc continuous aspect, và 'dar-lhes' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì sau giới từ. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'eles' là 'são'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
