(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pagamento
A2
masculino A2 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

pagamento

[pɐɣɐˈmẽtu]
tiền chi trả
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pagamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de pagar; quantia paga.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số tiền được trả cho ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O pagamento foi efetuado ontem."

    "Khoản thanh toán đã được thực hiện vào ngày hôm qua."

  • "Estou a aguardar o pagamento da fatura."

    "Tôi đang đợi thanh toán hóa đơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: pagamentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pagamentos
Os pagamentos foram efetuados a tempo.
(Các khoản thanh toán đã được thực hiện đúng thời hạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pagamentinho
Preciso de um pagamentinho para cobrir as despesas.
(Tôi cần một khoản thanh toán nhỏ để trang trải chi phí.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)