palpável
/paɫˈpa.vɛɫ/
rõ rệt
Independente (B2)
Significado "palpável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se pode sentir ou tocar; que é evidente ou óbvio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(về một cảm giác hoặc bầu không khí) mạnh mẽ đến mức gần như có thể cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng, dễ nhận thấy.
Exemplos (Ví dụ)
"A tensão no ar era palpável."
"Sự căng thẳng trong không khí rất rõ rệt."
"O medo era palpável nos seus olhos."
"Nỗi sợ hãi hiện rõ trong đôi mắt anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có dạng số nhiều đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | palpável |
A diferença entre os dois era palpável.
(Sự khác biệt giữa cả hai là hữu hình.) |
| Masculine Plural | palpáveis |
Os resultados são palpáveis após algumas semanas de treino.
(Kết quả trở nên hữu hình sau vài tuần tập luyện.) |
| Feminine Plural | palpáveis |
As melhorias foram palpáveis após a mudança de estratégia.
(Những cải thiện trở nên hữu hình sau khi thay đổi chiến lược.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | palpabilíssimo |
O medo que sentia era palpabilíssimo.
(Nỗi sợ mà anh ấy cảm thấy là vô cùng hữu hình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres palpável nas tuas promessas, para os outros acreditarem em ti."Điều quan trọng là bạn phải thực tế trong những lời hứa của mình, để người khác tin bạn.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). 'Palpável' được dùng để nhấn mạnh tính xác thực, có thể cảm nhận được của lời hứa. Cấu trúc 'para os outros acreditarem' sử dụng Infinitivo Pessoal để chỉ mục đích.
-
"Para estares a par da situação, é palpável precisares de mais informações."Để nắm bắt được tình hình, rõ ràng là bạn cần thêm thông tin.Sử dụng 'estares a par' (Infinitivo Pessoal của 'estar a par', chia cho 'tu') kết hợp với 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang trong quá trình xảy ra hoặc cần thiết. 'Palpável' ở đây nhấn mạnh sự cần thiết là hiển nhiên, dễ thấy. 'Precisares' là Infinitivo Pessoal của 'precisar'.
-
"Ao seres palpável nas tuas intenções, torna-se mais fácil confiarem em ti."Khi bạn rõ ràng trong ý định của mình, sẽ dễ dàng hơn để người khác tin tưởng bạn.'Ao seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') diễn tả một điều kiện hoặc thời điểm. 'Palpável' ở đây chỉ sự rõ ràng, dễ nhận thấy của ý định. 'Confiarem' là Infinitivo Pessoal của 'confiar', được dùng vì chủ ngữ của mệnh đề sau 'torna-se' không xác định và khác với chủ ngữ ngầm định ('tu') của mệnh đề đầu tiên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
