(Vị trí top_banner)
Hình minh họa panorama
B1
noun Masculino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

panorama

[pɐnuˈɾamɐ]
khung cảnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "panorama" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma vista ampla e abrangente de uma paisagem ou cena.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khung cảnh đẹp, đặc biệt là khung cảnh nhìn qua một khoảng không gian hẹp và dài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Do miradouro, aprecia-se um vasto panorama da cidade."

    "Từ đài quan sát, bạn có thể chiêm ngưỡng toàn cảnh rộng lớn của thành phố."

  • "O panorama que se avistava da montanha era de cortar a respiração."

    "Khung cảnh nhìn từ trên núi xuống thật ngoạn mục."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) panoramas
Os panoramas da cidade eram deslumbrantes.
(Toàn cảnh thành phố thật tuyệt đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) panoramázinho
Que panoramázinho lindo!
(Khung cảnh nhỏ nhắn này thật đáng yêu!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Oferecer-te-ei, sem dúvida, um panorama deslumbrante da cidade, assim que chegarmos ao topo da colina; estarás a adorar a vista!"
    Tôi chắc chắn sẽ cho bạn thấy một khung cảnh tuyệt đẹp của thành phố ngay khi chúng ta lên đến đỉnh đồi; bạn sẽ thích nó cho xem!
    Câu này sử dụng 'oferecer-te-ei' (Mesóclise: te được chèn giữa 'oferecer' và hậu tố thì tương lai '-ei' của ngôi 'Eu'). 'Estarás a adorar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra trong tương lai). Ngôi 'Tu' được sử dụng (chia động từ 'estar' thành 'estarás').
  • "Mostrar-vos-ia panoramas incríveis dos vales do Douro, se tivésseis tempo para uma excursão mais longa; agora, estamos a priorizar outros locais."
    Tôi sẽ cho các bạn xem những khung cảnh tuyệt vời của các thung lũng Douro nếu các bạn có thời gian cho một chuyến du ngoạn dài hơn; hiện tại, chúng tôi đang ưu tiên các địa điểm khác.
    'Mostrar-vos-ia' là Mesóclise (vos được chèn giữa 'mostrar' và hậu tố thì điều kiện '-ia'). 'Estamos a priorizar' là continuous aspect. Sử dụng ngôi 'Vós' (chia động từ 'ter' thành 'tivésseis' trong mệnh đề điều kiện).
  • "Dar-lhe-emos a conhecer panoramas urbanos únicos, quando visitarmos Lisboa; estamos a planear uma rota especial."
    Chúng tôi sẽ cho ông/bà biết về những khung cảnh đô thị độc đáo khi chúng ta đến thăm Lisbon; chúng tôi đang lên kế hoạch cho một tuyến đường đặc biệt.
    'Dar-lhe-emos' là Mesóclise (lhe được chèn giữa 'dar' và hậu tố thì tương lai '-emos' của ngôi 'Nós'). 'Estamos a planear' là continuous aspect. Ở đây sử dụng danh xưng trang trọng 'O senhor/A senhora' (Dar-lhe-emos), dịch thoát là 'ông/bà'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)