paisagem
/pajˈzaʒɐ̃j̃/
tranh phong cảnh
Básico (A2)
Significado "paisagem" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma representação pictórica de uma cena natural, como montanhas, vales, árvores, rios e florestas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bức tranh mô tả phong cảnh thiên nhiên, chẳng hạn như núi, thung lũng, cây cối, sông ngòi và rừng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a pintar uma paisagem da Serra da Estrela."
"Tôi đang vẽ một bức tranh phong cảnh của dãy Serra da Estrela."
"A paisagem da costa portuguesa é deslumbrante."
"Phong cảnh bờ biển Bồ Đào Nha thật tuyệt đẹp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | paisagens |
As paisagens de Portugal são deslumbrantes.
(Phong cảnh của Bồ Đào Nha thật tuyệt đẹp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | paisagenzinha |
Que paisagenzinha linda!
(Phong cảnh nhỏ nhắn xinh xắn quá!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
