exemplo típico
[iˈzẽplu ˈtipiku]
ví dụ điển hình
Intermediário (B1)
Significado "exemplo típico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um caso ou exemplo que representa as características mais comuns ou esperadas de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một trường hợp hoặc ví dụ điển hình, được dùng làm khuôn mẫu hoặc lý tưởng để bắt chước hoặc làm theo.
Exemplos (Ví dụ)
"Este projeto é um exemplo típico do que a nossa empresa é capaz de fazer."
"Dự án này là một ví dụ điển hình về những gì công ty chúng tôi có thể làm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ví dụ điển hình.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | exemplos típicos |
Estes são exemplos típicos de arquitetura portuguesa.
(Đây là những ví dụ điển hình về kiến trúc Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | exemplozinho típico |
Este é um exemplozinho típico do seu trabalho.
(Đây là một ví dụ điển hình nhỏ cho công việc của anh ấy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
