paralisado
/pɐ.ɾɐ.liˈza.ðu/
tê liệt
Intermediário (B1)
Significado "paralisado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu paralisia; que perdeu a capacidade de se mover ou de sentir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mất cảm giác hoặc sự phản ứng; tê liệt.
Exemplos (Ví dụ)
"O acidente deixou-o paralisado da cintura para baixo."
"Tai nạn khiến anh ấy bị liệt từ thắt lưng trở xuống."
"A notícia deixou-a paralisada de medo."
"Tin tức khiến cô ấy tê liệt vì sợ hãi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng para homens/meninos.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | paralisados |
Os membros paralisados dificultavam a sua mobilidade.
(Các chi bị liệt khiến anh ta khó di chuyển.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | paralisadinho |
O rato estava paralisadinho de medo.
(Con chuột nằm im vì sợ hãi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Uma perna ficou paralisada depois da queda."Một cái chân đã bị liệt sau cú ngã.Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' (một) vì đang nói về một cái chân bất kỳ bị liệt, không phải một cái chân cụ thể đã được xác định trước đó. Tính từ 'paralisada' (bị liệt) giống cái số ít, phù hợp với 'perna'.
-
"Tu estás a ver o braço paralisado? Pergunta-me se precisas de algo."Bạn đang nhìn cánh tay bị liệt đó hả? Hỏi tôi nếu bạn cần gì.Sử dụng mạo từ xác định 'o' (cái) vì 'braço' (cánh tay) đang được xác định bởi ngữ cảnh. Cấu trúc 'estar a ver' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu (tuyệt đối không dùng 'vendo'). Động từ 'Pergunta-me' (hãy hỏi tôi) thể hiện cách đặt đại từ 'me' (tôi) sau động từ ở đầu câu khẳng định, chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Os músculos das tuas pernas estão paralisados. Tu tens de fazer fisioterapia."Các cơ ở chân của bạn đang bị liệt. Bạn phải tập vật lý trị liệu.Mạo từ xác định 'Os' (các) được dùng để chỉ các cơ bắp cụ thể (các cơ ở chân). Tính từ 'paralisados' (bị liệt) giống đực số nhiều, phù hợp với 'músculos'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' không được dùng ở đây vì đây là một trạng thái, không phải hành động đang diễn ra. Động từ 'ter de' (phải) thể hiện sự cần thiết, được chia ở ngôi 'Tu'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O homem que está paralisado desde o acidente, precisa de cuidados constantes."Người đàn ông bị liệt kể từ vụ tai nạn cần được chăm sóc liên tục.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o homem'. 'Está paralisado' là trạng thái bị liệt (bị động). 'Está a precisar' (cần) sẽ diễn tả hành động đang cần.
-
"A cadeira de rodas, cujo assento é feito de couro, pertence ao paciente paralisado."Chiếc xe lăn, mà chỗ ngồi được làm từ da, thuộc về bệnh nhân bị liệt.'Cujo' biểu thị sự sở hữu. Assento (chỗ ngồi) thuộc về a cadeira de rodas (chiếc xe lăn). 'Paralisado' mô tả trạng thái của 'o paciente'.
-
"És tu quem está a ajudar o vizinho paralisado, não é verdade? Dá-lhe muita força!"Có phải bạn là người đang giúp đỡ người hàng xóm bị liệt, đúng không? Hãy cho anh ấy thật nhiều sức mạnh!'Quem' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'tu'. 'Estás a ajudar' là cấu trúc continuous aspect (đang giúp đỡ). 'Dá-lhe' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu mệnh lệnh. Chia động từ 'ser' ngôi 'tu' (és).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
