(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parcela
B1
Feminino B1 Nông nghiệp, Quản lý

parcela

[pɐɾˈsɛ.lɐ]
mảnh đất thuê để trồng trọt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "parcela" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequena porção de terreno, geralmente destinada ao cultivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mảnh đất được thuê từ chủ sở hữu (ví dụ như chính quyền địa phương) để trồng trọt, thường là để trồng rau hoặc hoa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele alugou uma parcela para cultivar os seus próprios legumes."

    "Anh ấy đã thuê một mảnh đất để trồng rau của riêng mình."

  • "Muitas pessoas na aldeia têm uma pequena parcela onde cultivam batatas e couves."

    "Nhiều người trong làng có một mảnh đất nhỏ nơi họ trồng khoai tây và bắp cải."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) parcelas
As parcelas de terreno foram divididas entre os herdeiros.
(Các lô đất được chia cho những người thừa kế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) parcelinha
Comprei uma parcelinha de terreno para construir uma casa.
(Tôi đã mua một mảnh đất nhỏ để xây nhà.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)