(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lote
B1
Noun Masculino B1 General

lote

[ˈlɔtɨ]
lô hàng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lote" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um conjunto de objetos ou pessoas tratados como uma unidade ou de uma só vez.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm các đồ vật hoặc người được xử lý như một đơn vị hoặc tại một thời điểm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Recebemos um lote de peças defeituosas."

    "Chúng tôi đã nhận một lô hàng các bộ phận bị lỗi."

  • "O lote de mercadorias chegou ao porto."

    "Lô hàng hóa đã đến cảng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)