(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gleba
B1
noun Feminino B1 Nông nghiệp, Bất động sản

gleba

[ˈɡlebɐ]
mảnh đất nhỏ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gleba" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequena porção de terra cultivada ou destinada à agricultura, geralmente como fonte adicional de rendimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mảnh đất nhỏ được canh tác hoặc sử dụng cho mục đích nông nghiệp, thường là nguồn thu nhập bổ sung.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu avô tem uma gleba onde cultiva batatas para vender no mercado local. Ele está a cultivar batatas."

    "Ông tôi có một mảnh đất nhỏ nơi ông trồng khoai tây để bán ở chợ địa phương. Ông ấy đang trồng khoai tây."

  • "A gleba da minha vizinha é famosa pelos seus tomates saborosos; ela dedica-se a esta atividade nas horas vagas."

    "Mảnh đất nhỏ của người hàng xóm của tôi nổi tiếng với cà chua ngon; cô ấy dành cho hoạt động này trong thời gian rảnh rỗi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) glebas
As glebas eram férteis.
(As glebas eram férteis.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) glebazinha
Esta glebazinha é perfeita para plantar.
(Este pequeno lote de terra é perfeito para plantar.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta gleba é mais fértil do que aquela; por isso, estou a investir nela para o cultivo de batatas."
    Mảnh đất này màu mỡ hơn mảnh kia; vì vậy, tôi đang đầu tư vào nó để trồng khoai tây.
    Câu này sử dụng 'mais... do que' để so sánh hơn giữa hai mảnh đất. 'Estou a investir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A gleba do senhor Silva é a maior de todas as glebas da região, mas a minha está a dar mais rendimento este ano."
    Mảnh đất của ông Silva là lớn nhất trong tất cả các mảnh đất trong vùng, nhưng mảnh đất của tôi đang mang lại nhiều lợi nhuận hơn trong năm nay.
    Câu này sử dụng 'a maior de todas' để diễn tả so sánh nhất. 'Está a dar' thể hiện hành động đang diễn ra và việc sử dụng 'do senhor Silva' là cách xưng hô lịch sự.
  • "Se tivesses cuidado melhor da tua gleba, ela estaria agora tão produtiva como a do vizinho. Estavas a negligenciá-la, e agora vês as consequências."
    Nếu mày chăm sóc mảnh đất của mày tốt hơn, giờ nó đã có năng suất cao như của người hàng xóm rồi. Mày đã bỏ bê nó, và giờ mày thấy hậu quả.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'tão... como' để so sánh bằng (năng suất ngang nhau). 'Estavas a negligenciá-la' là continuous aspect ở thì quá khứ. Lưu ý vị trí đại từ 'a' (gleba) đặt sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ phía trước.
Thì Tương lai đơn
  • "Tu cultivarás a tua gleba com esmero, e verás os frutos do teu trabalho."
    Bạn sẽ canh tác mảnh đất nhỏ của mình thật cẩn thận, và bạn sẽ thấy thành quả lao động của mình.
    Động từ 'cultivar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (bạn thân mật) là 'cultivarás'. Động từ 'ver' cũng được chia tương tự là 'verás'. Từ 'gleba' ở dạng số ít.
  • "No próximo ano, as famílias da aldeia trabalharão nas suas glebas e partilharão os recursos."
    Năm tới, các gia đình trong làng sẽ canh tác trên những mảnh đất của mình và chia sẻ tài nguyên.
    Động từ 'trabalhar' được chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi 'Eles/Elas' (các gia đình) là 'trabalharão'. Động từ 'partilhar' cũng được chia tương tự là 'partilharão'. Từ 'glebas' ở dạng số nhiều.
  • "Prometo-te que amanhã te darei uma gleba para iniciares a tua própria horta."
    Tôi hứa với bạn rằng ngày mai tôi sẽ cho bạn một mảnh đất để bạn bắt đầu khu vườn của riêng mình.
    Động từ 'dar' được chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi 'Eu' là 'darei'. Đại từ 'te' (thay cho 'a ti' - bạn thân mật) được đặt trong cấu trúc 'prometo-te' (enclisis) và 'te darei' (proclisis), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (prometer + te; 'que' là từ nối gây ra proclisis).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tu estás a observar se a gleba já está bem posta para receber as novas sementes?"
    Bạn đang quan sát xem mảnh đất nhỏ đã được chuẩn bị tốt để nhận hạt giống mới chưa?
    Cụm từ "está bem posta" (đã được đặt/chuẩn bị tốt) sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc "posta" (từ động từ 'pôr') để mô tả trạng thái của 'gleba' (mảnh đất). Cấu trúc "estar a observar" (đang quan sát) là chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (PT-PT) cho hành động đang diễn ra.
  • "Tu estás a perguntar-te por que é que a gleba ainda está aberta ao tempo, sem qualquer proteção?"
    Bạn đang tự hỏi tại sao mảnh đất nhỏ vẫn còn để trống (mở ra) giữa trời, không có bất kỳ sự bảo vệ nào?
    Cụm từ "está aberta" (đang để mở/không được bảo vệ) sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc "aberta" (từ động từ 'abrir'), mô tả trạng thái của 'gleba'. "Estar a perguntar-te" (đang tự hỏi) là cấu trúc chuẩn PT-PT, với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ nguyên mẫu trong cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "Tu estás a certificar-te de que a gleba já foi bem vista e avaliada pelos agrónomos locais, antes de assinares o contrato?"
    Bạn đang đảm bảo rằng mảnh đất nhỏ đã được các nhà nông học địa phương xem xét kỹ lưỡng và đánh giá, trước khi bạn ký hợp đồng chứ?
    Cụm từ "foi bem vista" (đã được xem xét kỹ lưỡng) sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc "vista" (từ động từ 'ver') trong cấu trúc bị động (ser + phân từ quá khứ), mô tả hành động tác động lên 'gleba'. "Estar a certificar-te" (đang đảm bảo) là cấu trúc chuẩn PT-PT, với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ nguyên mẫu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)