(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paridade
B2
Noun Feminino B2 Công nghệ thông tin, Tài chính

paridade

[pɐ.ɾiˈda.dɨ]
ngang hàng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "paridade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relação de igualdade ou equivalência entre duas ou mais coisas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tương tác phi tập trung giữa hai cá nhân ('đồng cấp') tương tác như những người ngang hàng, không cần sự can thiệp của bên thứ ba.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Existe paridade salarial entre homens e mulheres nesta empresa."

    "Có sự ngang bằng về lương giữa nam và nữ trong công ty này."

  • "A paridade cambial entre o euro e o dólar tem flutuado bastante."

    "Sự ngang giá hối đoái giữa đồng euro và đô la đã biến động khá nhiều."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) paridades
As paridades cambiais flutuam diariamente.
(Tỷ giá hối đoái biến động hàng ngày.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) paridadezinha
Uma paridadezinha seria suficiente para equilibrar as contas.
(Một chút xíu chênh lệch tỷ giá thôi cũng đủ để cân bằng các tài khoản.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A paridade salarial entre homens e mulheres é um dos objetivos da União Europeia. Estamos a lutar para alcançar essa igualdade."
    Sự ngang bằng lương giữa nam và nữ là một trong những mục tiêu của Liên minh Châu Âu. Chúng ta đang đấu tranh để đạt được sự bình đẳng đó.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'paridade' vì đang đề cập đến một loại ngang bằng cụ thể (lương). 'Estamos a lutar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Essa igualdade' dùng 'essa' vì 'igualdade' đã được nhắc đến trước đó.
  • "Há uma paridade curiosa entre o teu talento para a música e o meu para a dança. Estás a ver? Ambos somos artistas!"
    Có một sự tương đồng thú vị giữa tài năng âm nhạc của bạn và tài năng khiêu vũ của tôi. Bạn thấy không? Cả hai chúng ta đều là nghệ sĩ!
    Câu này dùng mạo từ bất định 'uma' vì đang nói về một sự tương đồng chung chung, không cụ thể. 'Estás a ver' là cấu trúc Continuous Aspect chia theo ngôi 'tu'. Đại từ 'teu' và 'meu' thể hiện sự sở hữu.
  • "As paridades cambiais são voláteis. Dá-me a tua opinião: achas que o euro está a valorizar face ao dólar?"
    Tỷ giá hối đoái rất dễ biến động. Cho tôi ý kiến của bạn: bạn có nghĩ rằng đồng euro đang tăng giá so với đồng đô la không?
    Câu này dùng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đề cập đến một loại 'paridades' cụ thể (cambiais). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu một câu mệnh lệnh. 'Está a valorizar' là Continuous Aspect, diễn tả một quá trình đang diễn ra.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Atingir-se-ão paridades salariais justas se todos estiverem a trabalhar para o mesmo objetivo."
    Sẽ đạt được sự tương đồng lương công bằng nếu tất cả mọi người đều đang làm việc hướng tới cùng một mục tiêu.
    Ênclise với 'Atingir'. Sử dụng thì tương lai 'atingir-se-ão' (chia cho 'se'). Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Dar-te-ei os dados sobre a paridade de género na empresa assim que os estiver a analisar."
    Ta sẽ đưa cho con dữ liệu về sự cân bằng giới tính trong công ty ngay khi ta đang phân tích chúng.
    Ênclise với 'Dar'. Dùng 'Dar-te-ei' (chia cho 'eu', nhưng vì sau có 'te' nên dùng 'dar-te-ei'). Cấu trúc 'estiver a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra (ở thì tương lai).
  • "Sabe-se que as paridades cambiais podem ser voláteis; explicá-lo-emos melhor na próxima aula."
    Ai cũng biết rằng sự ngang giá tiền tệ có thể rất biến động; chúng ta sẽ giải thích điều đó tốt hơn trong buổi học tới.
    Ênclise với 'Sabe'. Dùng 'Sabe-se' (thể bị động). Ênclise với 'explicar': explicá-lo-emos (chúng ta sẽ giải thích nó). Đại từ 'lo' thay thế cho 'as paridades cambiais' và được đặt giữa động từ và đuôi thì tương lai.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu alcançaste a paridade salarial na tua empresa, um feito notável!"
    Hôm qua, bạn đã đạt được sự ngang bằng về lương trong công ty của bạn, một thành tích đáng chú ý!
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'alcançar' được chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' thành 'alcançaste'. 'Paridade' được dùng ở dạng số ít vì đề cập đến sự ngang bằng nói chung.
  • "Em 2022, os partidos políticos obtiveram uma paridade de género nas listas eleitorais."
    Vào năm 2022, các đảng chính trị đã đạt được sự ngang bằng giới tính trong danh sách bầu cử.
    Động từ 'obter' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (os partidos) trong 'Pretérito Perfeito Simples' thành 'obtiveram'. 'Paridade' được dùng ở dạng số ít vì đề cập đến sự ngang bằng nói chung.
  • "No século passado, os países da União Europeia estabeleceram paridades cambiais para facilitar o comércio."
    Vào thế kỷ trước, các quốc gia của Liên minh Châu Âu đã thiết lập sự ngang giá tiền tệ để tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại.
    Động từ 'estabelecer' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (os países) trong 'Pretérito Perfeito Simples' thành 'estabeleceram'. 'Paridades' (số nhiều của 'paridade') được sử dụng ở đây để chỉ nhiều sự ngang giá tiền tệ khác nhau.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "A paridade salarial entre homens e mulheres é algo que tu deves defender com unhas e dentes, especialmente estando tu a trabalhar numa empresa com claras disparidades."
    Sự bình đẳng về lương giữa nam và nữ là điều mà bạn phải bảo vệ bằng mọi giá, đặc biệt là khi bạn đang làm việc trong một công ty có sự chênh lệch rõ rệt.
    Sử dụng 'tu' vì đây là một lời khuyên thân mật. 'Estando tu a trabalhar' là dạng continuous aspect, cho thấy hành động đang diễn ra. 'Deves defender' là dạng động từ khuyết thiếu + infinitive.
  • "Senhor Silva, a paridade de género no conselho de administração é uma prioridade para nós. Está o senhor a considerar implementar medidas para atingir esse objetivo?"
    Ông Silva, sự cân bằng giới tính trong hội đồng quản trị là một ưu tiên của chúng tôi. Ông có đang xem xét thực hiện các biện pháp để đạt được mục tiêu đó không?
    Sử dụng 'O senhor' vì đây là một ngữ cảnh trang trọng. 'Está o senhor a considerar' là continuous aspect, thể hiện hành động đang được xem xét. Chú ý vị trí đại từ 'o' sau động từ 'está' trong câu hỏi.
  • "Se queres que haja paridade de oportunidades, tu estás a precisar de rever as políticas da tua empresa. Dá-te conta que muitos dos teus colegas estão a ser prejudicados."
    Nếu bạn muốn có sự bình đẳng về cơ hội, bạn cần phải xem xét lại các chính sách của công ty bạn. Hãy nhận ra rằng nhiều đồng nghiệp của bạn đang bị thiệt thòi.
    Sử dụng 'tu' vì đây là một lời khuyên trực tiếp và thân mật. 'Estás a precisar' và 'estão a ser prejudicados' là continuous aspect, diễn tả các hành động đang diễn ra. 'Dá-te conta' là một mệnh lệnh sử dụng enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)