(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equivalência
B1
noun Feminino B1 Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học, Triết học

equivalência

/ikivalẽˈsiɐ/
sự tương đương
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "equivalência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado do que é equivalente ou pode ser substituído mutuamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái tương đương hoặc có thể thay thế lẫn nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Há uma equivalência entre os dois sistemas."

    "Có một sự tương đương giữa hai hệ thống."

  • "É preciso encontrar a equivalência para este certificado."

    "Cần phải tìm ra sự tương đương cho chứng chỉ này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) equivalências
As equivalências entre os diplomas são importantes para o reconhecimento académico.
(Sự tương đương giữa các bằng cấp rất quan trọng đối với sự công nhận học thuật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) equivalenciazinha
Preciso de uma equivalenciazinha para continuar a minha pesquisa.
(Tôi cần một sự tương đương nhỏ để tiếp tục nghiên cứu của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dada a equivalência entre os dois sistemas, considera-se-te habilitado a utilizá-los ambos."
    Do sự tương đương giữa hai hệ thống, anh được xem là đủ khả năng sử dụng cả hai.
    Câu này sử dụng ênclise ('considera-se-te') vì mệnh đề bắt đầu bằng giới từ 'Dada'. 'Considera-se-te' nghĩa là 'người ta xem anh'. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' (te) và sử dụng 'considera-se' (người ta xem) thay vì 'consideram você'.
  • "Se encontrares uma equivalência perfeita, avisa-me imediatamente, pois estou a precisar dessa informação."
    Nếu bạn tìm thấy một sự tương đương hoàn hảo, hãy báo cho tôi ngay lập tức, vì tôi đang cần thông tin đó.
    Ênclise ('avisa-me') được sử dụng vì mệnh đề bắt đầu bằng động từ 'avisa'. Cấu trúc 'estou a precisar' (đang cần) thể hiện continuous aspect. 'Encontrares' là thì tương lai subjunctive của ngôi 'tu'.
  • "Mostra-se a equivalência entre os dois documentos, o que facilita a compreensão do processo; portanto, explica-se-nos tudo detalhadamente."
    Sự tương đương giữa hai tài liệu được thể hiện, điều này giúp hiểu rõ quy trình; do đó, mọi thứ được giải thích cho chúng tôi một cách chi tiết.
    Câu phức hợp, 'Mostra-se' (Sự tương đương được thể hiện/người ta thể hiện), ênclise vì bắt đầu câu. 'Explica-se-nos' (người ta giải thích cho chúng tôi), ênclise vì mệnh đề bắt đầu bằng 'portanto'. Nos = chúng tôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)