(Vị trí top_banner)
Hình minh họa participantes
B1
Noun, Masculino/Feminino B1 Tổng quát/Sự kiện

participantes

[pɐɾtiˈsipɐ̃tɨʃ]
người tham dự
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "participantes" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoas que assistem ou tomam parte em algo, como uma reunião, um curso, uma conferência ou um evento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người tham dự một cuộc họp, khóa học, hội nghị, hoặc sự kiện khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os participantes do congresso mostraram-se muito interessados nos temas debatidos."

    "Những người tham gia hội nghị tỏ ra rất quan tâm đến các chủ đề được thảo luận."

  • "Quantos participantes esperas que venham à reunião?"

    "Bạn hy vọng có bao nhiêu người tham gia đến cuộc họp?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

assistentes(người tham dự, người xem) concorrentes(người tham gia, người thi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'participante'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) participantes
Havia muitos participantes na conferência.
(Có rất nhiều người tham gia hội nghị.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) participantezinho
Um participantezinho perguntou ao orador.
(Một người tham gia nhỏ bé đã hỏi diễn giả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Os participantes estão a ler o programa da conferência."
    Các người tham gia đang đọc chương trình của hội nghị.
    ‘Os participantes’ là danh từ số nhiều, giống đực. Động từ ‘estar’ chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão). Cấu trúc ‘estar a ler’ diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu e os outros participantes estais a seguir as instruções do guia."
    Bạn và những người tham gia khác đang làm theo hướng dẫn của người hướng dẫn.
    ‘Participantes’ ở đây đề cập đến một nhóm bao gồm 'tu' (bạn), do đó sử dụng ngôi thứ hai số nhiều ('estais'). 'Estar a seguir' là continuous aspect. Ngôi 'Tu' chỉ sự thân mật, suồng sã.
  • "As participantes estão a escrever as suas opiniões sobre o seminário."
    Những người tham gia (nữ) đang viết ý kiến của họ về hội thảo.
    'As participantes' là danh từ số nhiều, giống cái. 'Estar a escrever' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Suas opiniões' là các ý kiến của họ (những người tham gia).
Thì Hiện tại đơn
  • "Os participantes estão a chegar à conferência agora."
    Những người tham gia đang đến hội nghị ngay bây giờ.
    Sử dụng 'estar a chegar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os participantes' là chủ ngữ số nhiều, nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('estão').
  • "Tu, quantos participantes esperas no teu workshop?"
    Bạn, bạn mong đợi bao nhiêu người tham gia trong buổi workshop của bạn?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật, động từ 'esperar' được chia theo ngôi 'tu' là 'esperas'. Đặt 'Tu' ở đầu câu nhấn mạnh chủ ngữ.
  • "Dá-me a lista dos participantes, por favor. Preciso de verificar as suas presenças."
    Làm ơn cho tôi danh sách những người tham gia. Tôi cần kiểm tra sự có mặt của họ.
    Sử dụng enclisis 'Dá-me' (cho tôi). 'Suas' là dạng sở hữu của ngôi thứ 3 số nhiều ('eles/elas'), dùng để chỉ 'os participantes'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)