passear
[pɐˈseaɾ]
đi bộ thong thả
Básico (A2)
Significado "passear" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Caminhar sem pressa, por prazer ou para espairecer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi bộ một cách chậm rãi, thư thái.
Exemplos (Ví dụ)
"Gosto de passear à beira-mar."
"Tôi thích đi dạo dọc bờ biển."
"Estamos a passear pelo parque."
"Chúng tôi đang đi dạo trong công viên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Usar 'a' + infinitivo para o gerúndio (estou a passear). Reflexivo: passear-se.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | passeio |
Eu passeio no parque todos os dias.
(Eu đi dạo trong công viên mỗi ngày.) |
| Tu | passeias | |
| Ele/Você | passeia | |
| Nós | passeamos | |
| Eles/Vocês | passeiam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | passeei |
Ontem, eu passeei pela cidade.
(Hôm qua, tôi đã đi dạo quanh thành phố.) |
| Tu | passeaste | |
| Ele/Você | passeou | |
| Nós | passeámos | |
| Eles/Vocês | passearam | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | passeava |
Quando era criança, passeava muito na praia.
(Khi còn nhỏ, tôi thường đi dạo trên bãi biển.) |
| Tu | passeavas | |
| Ele/Você | passeava | |
| Nós | passeávamos | |
| Eles/Vocês | passeavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu passeares pelo jardim, sentirás o perfume das rosas."Nếu bạn đi dạo trong vườn, bạn sẽ cảm nhận được hương thơm của hoa hồng.Chia động từ 'passear' ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'tu'. 'Passeares' là dạng chia cho ngôi thứ hai số ít. Lưu ý cách dùng 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"Quando eles passearem pela cidade, vão visitar a Sé de Lisboa."Khi họ đi dạo trong thành phố, họ sẽ ghé thăm Nhà thờ Lisbon.Chia động từ 'passear' ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'eles'. 'Passearem' là dạng chia cho ngôi thứ ba số nhiều. Chủ điểm ngữ pháp chính là sự diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng phụ thuộc vào một điều kiện ('Quando...').
-
"Se nós passearmos à beira-mar, poderemos apanhar conchas bonitas."Nếu chúng ta đi dạo bên bờ biển, chúng ta có thể nhặt được những vỏ sò đẹp.Chia động từ 'passear' ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'nós'. 'Passearmos' là dạng chia cho ngôi thứ nhất số nhiều. Diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai nếu một điều kiện được đáp ứng.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu passeares no jardim, precisas de calçado confortável."Để bạn đi dạo trong vườn, bạn cần giày dép thoải mái.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'tu' (passeares) để diễn tả mục đích hoặc điều kiện. 'Passeares' là dạng nguyên thể chia ngôi thứ hai số ít.
-
"Eles foram para a praia a fim de passearem ao sol."Họ đã đến bãi biển để đi dạo dưới ánh nắng mặt trời.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'eles' (passearem) sau cụm 'a fim de' (để mà/nhằm mục đích). 'Passearem' là dạng nguyên thể chia ngôi thứ ba số nhiều.
-
"É importante passearmos pelo parque para mantermos a nossa saúde."Điều quan trọng là chúng ta đi dạo trong công viên để duy trì sức khỏe của mình.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'nós' (passearmos) để diễn tả một hành động cần thiết cho một mục đích. 'Passearmos' là dạng nguyên thể chia ngôi thứ nhất số nhiều.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a passear no jardim, porque o dia está solarengo."Bạn đang đi dạo trong vườn vì hôm nay trời nắng đẹp.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a passear' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Está' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você/o senhor/a senhora).
-
"Nós estamos a passear pelo centro da cidade, mas é muito movimentado. Somos turistas."Chúng tôi đang đi dạo quanh trung tâm thành phố, nhưng rất náo nhiệt. Chúng tôi là khách du lịch.'Estamos a passear' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Somos' là dạng chia của 'ser' ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós), được dùng để miêu tả đặc điểm (chúng tôi là khách du lịch).
-
"O senhor está a passear com o cão? Parece ser muito simpático."Ông đang đi dạo với chó à? Trông nó có vẻ rất thân thiện.'O senhor' là cách xưng hô lịch sự. 'Está a passear' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ser' được dùng để miêu tả đặc điểm ('ser simpático').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
