caminhar
[kɐmiˈɲaɾ]
bước đi một cách tự tin
Iniciante (A1)
Significado "caminhar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de se deslocar a pé, movendo os pés alternadamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển với tốc độ đều đặn và tương đối chậm bằng cách nhấc và đặt từng chân xuống luân phiên.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a caminhar no parque."
"Tôi đang đi bộ trong công viên."
"Ele gosta de caminhar pela praia ao entardecer."
"Anh ấy thích đi bộ dọc bãi biển lúc hoàng hôn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usar 'a' + infinitivo para expressar o gerúndio (ex: estou a caminhar).
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
