(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Natal
A1
Nome Masculino A1 Tôn giáo, Văn hóa

Natal

/nɐˈtal/
Lễ Giáng Sinh
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Natal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Festa anual que celebra o nascimento de Jesus Cristo, celebrada a 25 de dezembro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lễ Giáng Sinh; Lễ hội thường niên của người theo đạo Cơ đốc kỷ niệm ngày sinh của Chúa Kitô, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O Natal é uma época de alegria e convívio familiar."

    "Lễ Giáng Sinh là thời điểm của niềm vui và sự sum vầy gia đình."

  • "Estamos a preparar a ceia de Natal."

    "Chúng tôi đang chuẩn bị bữa tối Giáng Sinh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

época natalícia(Mùa Giáng Sinh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Natais
Passámos muitos Natais inesquecíveis juntos.
(Chúng tôi đã trải qua nhiều Giáng Sinh khó quên cùng nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Natalzinho
Este ano vamos ter um Natalzinho mais simples em casa.
(Năm nay chúng ta sẽ có một Giáng Sinh nhỏ giản dị hơn ở nhà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Estás a preparar o Natal com a tua família este ano?"
    Năm nay, bạn đang chuẩn bị Giáng sinh cùng gia đình phải không?
    Ở đây, 'Natal' là danh từ giống đực số ít, đi kèm mạo từ xác định 'o'. Cấu trúc 'Estás a preparar' (estar a + infinitivo) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra CHUẨN Châu Âu, chia ở ngôi 'tu' thân mật.
  • "Os Natais da nossa infância eram sempre cheios de magia."
    Những dịp Giáng sinh thời thơ ấu của chúng ta luôn tràn ngập phép màu.
    'Natais' là dạng số nhiều của 'Natal', vẫn là danh từ giống đực, đi kèm mạo từ xác định số nhiều 'os'. Điều này thể hiện sự phù hợp về giống và số giữa danh từ và mạo từ.
  • "Desejo-te um Natal muito feliz e cheio de paz!"
    Tôi chúc bạn một Giáng sinh thật hạnh phúc và tràn đầy bình an!
    'Natal' là danh từ giống đực số ít, đi kèm mạo từ không xác định 'um'. Tính từ 'feliz' (hạnh phúc) bổ nghĩa cho 'Natal'. 'Desejo-te' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp chuẩn Bồ Đào Nha (đại từ 'te' đứng sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang) khi động từ bắt đầu câu và chia cho ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)