(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terra natal
A2
Feminino A2 Địa lý, Chính trị, Xã hội

terra natal

[ˈtɛʁɐ nɐˈtal]
quê hương
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "terra natal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O país ou região onde uma pessoa nasceu ou tem cidadania.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quê hương, đất nước nơi một người sinh ra hoặc có quốc tịch.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Portugal é a minha terra natal."

    "Bồ Đào Nha là quê hương của tôi."

  • "Estou a voltar à minha terra natal depois de muitos anos."

    "Tôi đang trở về quê hương sau nhiều năm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) terras natais
Muitos portugueses regressam às suas terras natais durante o verão.
(Nhiều người Bồ Đào Nha trở về quê hương của họ vào mùa hè.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) terrinha natal
Ele sempre fala da sua terrinha natal com muito carinho.
(Anh ấy luôn nói về quê hương nhỏ bé của mình với rất nhiều tình cảm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)