patriótico
/pɐ.tɾiˈɔ.ti.ku/
yêu nước
Intermediário (B1)
Significado "patriótico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que manifesta ou sente patriotismo; que ama e defende a sua pátria.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện sự tận tâm và ủng hộ mạnh mẽ đối với đất nước của một người.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um cidadão patriótico e está sempre a defender o seu país."
"Anh ấy là một công dân yêu nước và luôn bảo vệ đất nước của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần phù hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | patriótica |
Ela é uma cidadã patriótica.
(Cô ấy là một công dân yêu nước.) |
| Masculine Plural | patrióticos |
Os discursos foram patrióticos.
(Các bài phát biểu mang tính yêu nước.) |
| Feminine Plural | patrióticas |
As canções eram patrióticas.
(Những bài hát mang tính yêu nước.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | patrioticíssimo |
O orador era patrioticíssimo.
(Diễn giả vô cùng yêu nước.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O discurso do Presidente foi muito patriótico, a exaltar os valores da nação."Bài phát biểu của Tổng thống rất yêu nước, ca ngợi các giá trị của quốc gia.Sử dụng 'o' (mạo từ xác định, giống đực, số ít) trước 'discurso' để chỉ một bài phát biểu cụ thể. 'A exaltar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (ca ngợi).
-
"És um patriota se estás a defender a tua terra natal com tanto fervor."Bạn là một người yêu nước nếu bạn đang bảo vệ quê hương của mình với sự nhiệt thành như vậy.Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định, giống đực, số ít) trước 'patriota' để chỉ một người yêu nước nói chung. 'Estás a defender' (estar a + infinitivo) là dạng continuous aspect, 'tu' đi với 'és' (ser).
-
"A canção patriótica que ele compôs tornou-se um hino nacional."Bài hát yêu nước mà anh ấy sáng tác đã trở thành một quốc ca.Sử dụng 'a' (mạo từ xác định, giống cái, số ít) trước 'canção' để chỉ một bài hát cụ thể. 'Um hino' (mạo từ không xác định) biểu thị một trong số nhiều quốc ca có thể có.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
