rasgado
[ʁɐʒˈɣaðu]
rách
Intermediário (B1)
Significado "rasgado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu uma rasgadura; que foi danificado por rasgo ou rasgamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị thương do các mô bị kéo rời ra; bị hư hại do rách hoặc xé.
Exemplos (Ví dụ)
"O livro está rasgado."
"Quyển sách bị rách."
"Ele tem as calças rasgadas."
"Anh ấy có cái quần bị rách."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ đi kèm.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rasgados |
Os papéis estavam rasgados depois da tempestade.
(Những tờ giấy đã bị rách sau cơn bão.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rasgadinho |
O tecido está um bocadinho rasgadinho.
(Vải bị rách một chút xíu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A camisa estará rasgada se tu a lavares na máquina com demasiada frequência."Cái áo sẽ bị rách nếu mày giặt nó trong máy giặt quá thường xuyên.Câu điều kiện loại 1. 'Estara rasgada' (thì tương lai đơn của 'estar' + tính từ 'rasgada'). Lưu ý vị trí của đại từ 'a' (nó) trước động từ 'lavares' trong mệnh đề 'se'.
-
"Se o papel estiver rasgado, não o poderemos usar para imprimir o relatório. Dão-nos outro."Nếu tờ giấy bị rách, chúng ta sẽ không thể dùng nó để in báo cáo. Họ sẽ đưa cho chúng ta tờ khác.Mệnh đề 'Se o papel estiver rasgado' (Nếu tờ giấy bị rách): 'estiver' là thì tương lai bàng thái của động từ 'estar'. 'Dão-nos' (Họ đưa cho chúng ta): Enclisis (đại từ gắn liền sau động từ) - 'Dão' (chia ở ngôi thứ 3 số nhiều thì tương lai) + 'nos' (cho chúng ta).
-
"No futuro, receio que o livro esteja rasgado devido ao manuseamento constante. Estarão a lê-lo muitas vezes."Trong tương lai, tôi e rằng cuốn sách sẽ bị rách do sử dụng liên tục. Chắc chắn người ta sẽ đọc nó nhiều lần.'Esteja rasgado' (thì tương lai bàng thái của 'estar' + tính từ 'rasgado'). 'Estarão a lê-lo' (Họ sẽ đang đọc nó): 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động tiếp diễn trong tương lai. 'lê-lo': đại từ 'o' (nó) gắn liền sau động từ 'ler'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia um casaco novo se o teu não estivesse rasgado."Tôi sẽ đưa cho bạn một chiếc áo khoác mới nếu cái của bạn không bị rách.Mesóclise: 'Dar-te-ia' (Dar + te + ia - thì tương lai điều kiện). 'Estar rasgado' thể hiện trạng thái bị rách. Ngôi 'te' (bạn) được dùng phù hợp với 'tu'.
-
"Rasgado estava o papel importante, mas dir-se-ia que ninguém notou."Tờ giấy quan trọng đã bị rách, nhưng có thể nói rằng không ai nhận thấy.Mesóclise: 'Dir-se-ia' (Dir + se + ia - thì tương lai điều kiện). 'Rasgado estava' nhấn mạnh tình trạng rách nát, đảo ngữ để nhấn mạnh. 'Se' là đại từ phản thân.
-
"Oferecer-lhe-ei um livro novo, caso o que tens esteja rasgado e já não o estejas a ler."Tôi sẽ tặng cho anh/chị một cuốn sách mới, nếu cuốn anh/chị đang có bị rách và anh/chị không còn đọc nó nữa.Mesóclise: 'Oferecer-lhe-ei' (Oferecer + lhe + ei - thì tương lai đơn). 'Estar a ler' (đang đọc) sử dụng cấu trúc continuous aspect. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp (cho anh/chị/ông/bà) – trường hợp này dùng 'você' nên lịch sự.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu tens o casaco rasgado. Estás a precisar de agulha e linha?"Áo khoác của bạn bị rách rồi. Bạn có cần kim chỉ không?Sử dụng 'Tu' vì đây là tình huống thân mật. 'Estás a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang cần (continuous aspect), chia theo ngôi 'tu'. Động từ 'ter' chia theo ngôi 'tu'.
-
"O papel está rasgado. Deixaste-o cair?"Tờ giấy bị rách rồi. Bạn làm rơi nó à?Sử dụng 'o papel' (giấy) nên ngôi thứ ba số ít, tính từ 'rasgado' biến đổi theo giống. 'Deixaste-o' là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' sau động từ 'deixaste' (enclisis) theo quy tắc PT-PT.
-
"A senhora tem o vestido rasgado. Posso ajudá-la a consertá-lo?"Áo đầm của bà bị rách rồi. Tôi có thể giúp bà sửa nó được không ạ?Sử dụng 'A senhora' vì đây là cách xưng hô trang trọng. 'Ajudá-la' là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp 'a' sau động từ 'ajudar' (enclisis). 'Consertá-lo' là cách nối đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' với động từ 'consertar' (enclisis) do động từ kết thúc bằng '-r'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
