(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pegar
B1
Verbo transitivo B1 Kinh doanh, Khởi nghiệp, Marketing

pegar

[pɨˈɣaɾ]
được chấp nhận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pegar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar-se popular ou bem-sucedido; começar a ter sucesso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên phổ biến hoặc nhận được sự ủng hộ; bắt đầu thành công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A nova música pegou logo."

    "Bài hát mới đã trở nên phổ biến ngay lập tức."

  • "A ideia pegou-lhe de tal forma que ele começou a trabalhar nela imediatamente."

    "Anh ấy đã thích ý tưởng đến nỗi anh ấy bắt đầu làm việc ngay lập tức."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

vingar(thành công) arraigar(bén rễ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ, lưu ý vị trí đại từ (Clitics). Ví dụ: 'pegou-lhe a ideia' (anh ấy đã thích ý tưởng đó). Luôn dùng 'a' + infinitive thay vì 'em' + gerundio.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu pego
Eu pego sempre no autocarro das 8h para ir trabalhar.
(Tôi luôn bắt xe buýt lúc 8 giờ để đi làm.)
Tu pegas
Ele/Você pega
Nós pegamos
Eles/Vocês pegam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu peguei
Ontem, peguei nas chaves e saí de casa rapidamente.
(Hôm qua, tôi đã lấy chìa khóa và rời khỏi nhà rất nhanh.)
Tu pegaste
Ele/Você pegou
Nós pegámos
Eles/Vocês pegaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu pegava
Quando era criança, eu pegava muitas vezes em rãs no jardim.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xuyên bắt ếch trong vườn.)
Tu pegavas
Ele/Você pegava
Nós pegávamos
Eles/Vocês pegavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "Duvido que a tua ideia pegue entre os jovens se não a estiveres a promover no Instagram."
    Tôi nghi ngờ rằng ý tưởng của bạn sẽ thành công trong giới trẻ nếu bạn không quảng bá nó trên Instagram.
    Sử dụng 'pegue' (Presente do Conjuntivo) sau động từ nghi ngờ 'duvidar'. Cấu trúc 'estiveres a promover' tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitive' của Bồ Đào Nha và dùng ngôi 'tu' thân mật. Đại từ 'a' đặt trước 'estiveres' do liên từ 'se' thu hút.
  • "Espero que este novo modelo de autocarro pegue na cidade, pois é mais ecológico."
    Tôi hy vọng mẫu xe buýt mới này sẽ trở nên phổ biến trong thành phố, vì nó thân thiện với môi trường hơn.
    Động từ 'pegar' chia ở Presente do Conjuntivo ('pegue') sau động từ chỉ mong muốn 'esperar'. Từ 'autocarro' được dùng thay vì 'ônibus' để đúng chuẩn PT-PT.
  • "Embora esta gíria não pegue logo, tu deves continuar a usá-la nos teus vídeos."
    Mặc dù tiếng lóng này không phổ biến ngay lập tức, bạn nên tiếp tục sử dụng nó trong các video của mình.
    Liên từ 'Embora' bắt buộc động từ theo sau chia ở Conjuntivo ('pegue'). Sử dụng 'tu' và tính từ sở hữu 'teus'. Lưu ý vị trí đại từ 'usá-la' (enclisis) sau động từ nguyên mẫu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Se a tua nova marca pega no mercado, é porque já tinhas feito um trabalho de pesquisa incrível."
    Nếu thương hiệu mới của bạn thành công trên thị trường, đó là vì bạn đã làm một công việc nghiên cứu đáng kinh ngạc.
    Động từ "pegar" (ở thì 'Presente do Indicativo', ngôi thứ ba số ít cho 'a tua nova marca') mang nghĩa "trở nên phổ biến/thành công". Chủ điểm "Particípio Passado Irregular" được minh họa qua "feito" (phân từ quá khứ bất quy tắc của "fazer") trong cấu trúc "tinhas feito" (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto, ngôi 'tu'). Cần lưu ý rằng "pegar" với nghĩa này có phân từ quá khứ quy tắc là "pegado", nhưng ở đây chúng ta kết hợp với một động từ khác có phân từ quá khứ bất quy tắc để đáp ứng yêu cầu của đề bài.
  • "Quando um artista desconhecido pega de repente, geralmente já tinha escrito muitas músicas antes de ter sucesso."
    Khi một nghệ sĩ vô danh bất ngờ trở nên nổi tiếng, thường thì anh/cô ấy đã viết rất nhiều bài hát trước khi thành công.
    Động từ "pegar" (ở thì 'Presente do Indicativo', ngôi thứ ba số ít) mang nghĩa "trở nên nổi tiếng/thành công". Chủ điểm "Particípio Passado Irregular" được minh họa qua "escrito" (phân từ quá khứ bất quy tắc của "escrever") trong cấu trúc "já tinha escrito" (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto). Trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, việc sử dụng các cấu trúc động từ phức hợp như thế này là rất phổ biến.
  • "Ele acha que a ideia pega bem, mas eu discordo, porque a empresa concorrente já tinha lido relatórios semelhantes e não teve sucesso."
    Anh ấy nghĩ rằng ý tưởng này sẽ thành công, nhưng tôi không đồng ý, vì công ty đối thủ đã đọc các báo cáo tương tự và không thành công.
    Động từ "pegar" (ở thì 'Presente do Indicativo', ngôi thứ ba số ít) mang nghĩa "trở nên phổ biến/thành công". Chủ điểm "Particípio Passado Irregular" được minh họa qua "lido" (phân từ quá khứ bất quy tắc của "ler") trong cấu trúc "já tinha lido" (Pretérito Mais-que-Perfeito Composto). Ví dụ này cũng cho thấy cách sử dụng thì 'Presente' cho "pegar" kết hợp với thì 'Mais-que-Perfeito' để chỉ một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)