popular
/pu.puˈlaɾ/
phổ biến hơn
Intermediário (B1)
Significado "popular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que goza de grande aceitação ou preferência por parte do público.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được nhiều người thích, yêu thích hoặc ủng hộ.
Exemplos (Ví dụ)
"Este restaurante é muito popular entre os turistas. Estou a ver muitos à espera de mesa."
"Nhà hàng này rất nổi tiếng với khách du lịch. Tôi thấy rất nhiều người đang đợi bàn."
"A música popular portuguesa é muito rica e diversificada."
"Âm nhạc Bồ Đào Nha đại chúng rất phong phú và đa dạng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
