(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sucesso
B1
Nome Masculino B1 Chung

sucesso

[suˈsɛsu]
sự thành công
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sucesso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obtenção de um resultado feliz; bom resultado; acontecimento favorável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thành công, sự thành đạt; kết quả tốt đẹp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O sucesso do projeto depende do teu esforço."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào nỗ lực của bạn."

  • "Estou a trabalhar arduamente para alcançar o sucesso."

    "Tôi đang làm việc chăm chỉ để đạt được thành công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: sucessos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sucessos
Os sucessos da empresa foram resultado de muito trabalho.
(Những thành công của công ty là kết quả của rất nhiều công việc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sucessinho
Foi um sucessinho, mas podia ter sido melhor.
(Đó là một thành công nhỏ, nhưng có thể tốt hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se estudares arduamente, terás sucesso nos exames."
    Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ thành công trong các kỳ thi.
    Câu sử dụng 'Futuro do Indicativo' (terás) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, phụ thuộc vào một điều kiện (se estudares). 'Tu' được sử dụng, do đó động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. Không có 'estar a...' hoặc đại từ trong câu này.
  • "Dá-me o teu contacto, e eu estarei a seguir o teu sucesso na nova empresa."
    Cho tôi số liên lạc của bạn, và tôi sẽ theo dõi sự thành công của bạn ở công ty mới.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (estarei a seguir) kết hợp với 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động theo dõi đang diễn ra trong tương lai. 'Dá-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu. 'Teu' thể hiện sự thân mật (ngôi 'tu').
  • "No futuro, esperamos que os nossos sucessos inspirem outras pessoas a alcançar os seus objetivos."
    Trong tương lai, chúng tôi hy vọng rằng những thành công của chúng tôi sẽ truyền cảm hứng cho những người khác đạt được mục tiêu của họ.
    Câu này sử dụng 'Futuro do Indicativo' (esperamos) để diễn tả hy vọng cho tương lai. 'Sucessos' ở dạng số nhiều. Không có 'estar a...' hoặc đại từ trong câu này. Lưu ý cách chia động từ 'esperar' ở ngôi thứ nhất số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a trabalhar arduamente para garantir o sucesso do projeto, e eu sei que vais alcançar todos os teus objetivos."
    Bạn đang làm việc chăm chỉ để đảm bảo thành công của dự án, và tôi biết bạn sẽ đạt được tất cả các mục tiêu của bạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Estás a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teus' là tính từ sở hữu đi với ngôi 'Tu'.
  • "A senhora sabe que o sucesso da empresa depende muito do seu trabalho e dedicação. Estamos muito gratos por isso."
    Bà biết rằng thành công của công ty phụ thuộc rất nhiều vào công việc và sự cống hiến của bà. Chúng tôi rất biết ơn về điều đó.
    Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự trang trọng. 'Seu' là tính từ sở hữu đi với 'A senhora', thay vì dùng 'teu'.
  • "Se tu queres ter sucesso na vida, tens de estar sempre a aprender e a adaptar-te às novas situações. Dá-te a oportunidade de brilhar!"
    Nếu bạn muốn thành công trong cuộc sống, bạn phải luôn học hỏi và thích nghi với những tình huống mới. Hãy cho bạn cơ hội để tỏa sáng!
    'Tu' được dùng cho sự thân mật. 'Estar a aprender', 'estar a adaptar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dá-te' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)