(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corpo
A1
noun Masculino A1 Giải phẫu học, Sinh học, Y học

corpo

[ˈkoɾpu]
cơ thể
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "corpo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estrutura física de um ser humano ou animal, incluindo ossos, músculos e órgãos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cấu trúc vật lý của người hoặc động vật, bao gồm xương, thịt và các cơ quan.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O corpo humano é uma máquina complexa."

    "Cơ thể người là một cỗ máy phức tạp."

  • "Estou a sentir dores no corpo todo."

    "Tôi đang cảm thấy đau nhức khắp cơ thể."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) corpos
Os corpos celestes fascinam os astrónomos.
(Các thiên thể làm say mê các nhà thiên văn học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) corpinho
O bebé tem um corpinho frágil.
(Em bé có một thân hình bé nhỏ mỏng manh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o médico examinará o teu corpo para verificar se está tudo bem."
    Ngày mai, bác sĩ sẽ kiểm tra cơ thể của bạn để xem mọi thứ có ổn không.
    Động từ 'examinar' chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số ít - ele/ela). Ngôi 'teu' (của bạn) thể hiện sự thân mật, phù hợp với việc sử dụng 'tu'. Không sử dụng 'estar a...' vì đây là một hành động sẽ xảy ra, không phải đang diễn ra.
  • "No futuro, os cientistas estudarão os corpos humanos com mais detalhe para entender melhor as doenças."
    Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cơ thể người chi tiết hơn để hiểu rõ hơn về các bệnh.
    Động từ 'estudar' chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số nhiều - eles/elas). 'corpos' là dạng số nhiều của 'corpo'. Không sử dụng 'estar a...' vì đây là một hành động sẽ xảy ra, không phải đang diễn ra.
  • "Se comeres demasiados doces, o teu corpo acusará a falta de exercício físico."
    Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ngọt, cơ thể của bạn sẽ biểu hiện sự thiếu vận động thể chất.
    Động từ 'acusar' chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số ít - ele/ela). Mệnh đề điều kiện sử dụng 'Se' (Nếu). Ngôi 'teu' (của bạn) thể hiện sự thân mật, phù hợp với việc sử dụng 'tu'. Không sử dụng 'estar a...' vì đây là một hành động sẽ xảy ra, không phải đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)