(Vị trí top_banner)
Hình minh họa animais
A1
Nome (Masculino) A1 Sinh học, Động vật học

animais

/ɐniˈmajʃ/
động vật
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "animais" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Seres vivos que se distinguem dos vegetais pela capacidade de locomoção, nutrição e sensibilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'animal': sinh vật sống thường khác với thực vật về khả năng di chuyển, phương thức dinh dưỡng và độ nhạy cảm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os animais são essenciais para o equilíbrio do ecossistema."

    "Động vật rất cần thiết cho sự cân bằng của hệ sinh thái."

  • "Estou a estudar os diferentes tipos de animais."

    "Tôi đang nghiên cứu các loại động vật khác nhau."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

bichos(sinh vật)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'animal'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) animais
Os animais precisam de cuidados.
(Os animais precisam de cuidados.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) animaizinhos
Olha os animaizinhos a brincar no jardim!
(Olha os animaizinhos a brincar no jardim!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás a aprender que os cães são mais leais do que os gatos."
    Bạn đang học rằng chó trung thành hơn mèo.
    Ở đây, 'Tu estás a aprender' thể hiện hành động đang diễn ra, sử dụng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'mais leais do que' là cấu trúc so sánh hơn của tính từ 'leal' (trung thành).
  • "Tu estás a verificar que o caracol é menos rápido do que a tartaruga."
    Bạn đang kiểm tra rằng ốc sên chậm hơn rùa.
    'Tu estás a verificar' tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' và chia động từ cho ngôi 'Tu'. 'menos rápido do que' là cấu trúc so sánh kém của tính từ 'rápido' (nhanh).
  • "Tu estás a pensar que a girafa é o animal mais alto da savana."
    Bạn đang nghĩ rằng hươu cao cổ là loài động vật cao nhất ở thảo nguyên.
    'Tu estás a pensar' sử dụng ngôi 'Tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. 'o animal mais alto' là cấu trúc so sánh nhất (cấp độ tuyệt đối tương đối) của tính từ 'alto' (cao).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu gostas de todos os animais que estou a ver no jardim zoológico?"
    Bạn có thích tất cả những con vật mà tôi đang thấy ở sở thú không?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'gostar' được chia là 'gostas'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì dùng gerundio.
  • "Se tu deres comida aos animais, eles aproximar-se-ão de ti."
    Nếu bạn cho động vật ăn, chúng sẽ tiến lại gần bạn.
    Câu này sử dụng 'tu' cho sự thân mật. 'Dares' là dạng subjunctive của 'dar' (cho) chia theo ngôi 'tu'. 'Aproximar-se-ão' là tương lai (future tense), chú ý vị trí đại từ 'se' giữa động từ.
  • "Os animais, por vezes, assustam-te quando tu estás a caminhar sozinho na floresta?"
    Động vật đôi khi có làm bạn sợ khi bạn đang đi bộ một mình trong rừng không?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu'. 'Assustam-te' (làm bạn sợ) - 'te' là đại từ tân ngữ ngôi 2 số ít, đặt sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hay từ để hỏi phía trước. 'Estás a caminhar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)