pendular
[pẽ.duˈlaɾ]
đu đưa
Intermediário (B1)
Significado "pendular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se move como um pêndulo; que oscila ou balança livremente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chuyển động hoặc treo tự do và có thể dễ dàng đu đưa.
Exemplos (Ví dụ)
"O lustre tem um movimento pendular suave."
"Cái đèn chùm có chuyển động đu đưa nhẹ nhàng."
"A ponte suspensa era pendular com o vento forte."
"Cây cầu treo đu đưa theo gió lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực/giống cái. Dùng để mô tả vật gì đó có thể đu đưa, đung đưa.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pendulares |
Os movimentos pendulares do relógio são hipnotizantes.
(Các chuyển động lắc lư của đồng hồ rất thôi miên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pendularzinho |
Um movimento pendularzinho é suficiente para começar.
(Một chuyển động lắc lư nhỏ là đủ để bắt đầu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Observa como o movimento pendular daquele relógio antigo fascina-te, não o consegues parar de ver, hipnotiza-te!"Hãy nhìn xem cách chuyển động như con lắc của chiếc đồng hồ cổ kia quyến rũ mày thế nào, mày không thể ngừng nhìn nó, nó thôi miên mày!Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít) vì dùng 'Tu'. 'Observa' (mệnh lệnh cách ngôi 'tu'). 'Fascina-te' (ênclise). 'Hipnotiza-te' (ênclise).
-
"O baloiço pendular está a dar-te uma sensação estranha de nostalgia. Consegues senti-la?"Chiếc xích đu đu đưa đang mang đến cho mày một cảm giác hoài niệm kỳ lạ. Mày có thể cảm nhận được nó không?'Está a dar-te' (estar a + infinitivo, continuous aspect, ngôi 'tu'). 'Senti-la' (ênclise, 'la' thay thế cho 'sensação'). 'Consegues' (chia động từ ngôi 'tu').
-
"Se a força centrífuga influenciasse o movimento pendular, como explicar-se-ia a sua regularidade?"Nếu lực ly tâm ảnh hưởng đến chuyển động như con lắc, thì làm sao có thể giải thích được sự đều đặn của nó?'Explicar-se-ia' (ênclise sau động từ ở thì điều kiện). Không sử dụng 'tu' ở đây, câu mang tính tổng quát/khoa học.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"O movimento pendular do candeeiro está a hipnotizar-te, não está?"Chuyển động lắc lư của chiếc đèn chùm đang làm cậu mê mẩn, đúng không?Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu'), 'está a hipnotizar' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra), chia động từ 'está' (ngôi thứ 3 số ít, tương ứng 'o movimento' làm chủ ngữ).
-
"Tu tens um andar pendular engraçado quando estás a caminhar depressa."Cậu có một dáng đi lắc lư buồn cười khi cậu đang đi bộ nhanh.Sử dụng 'tens' (chia động từ 'ter' ngôi 'tu'), 'estás a caminhar' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động đang diễn ra), 'Tu' được sử dụng tự nhiên trong văn cảnh thân mật.
-
"A senhora tem notado o movimento pendular constante deste autocarro?"Ngài có để ý đến chuyển động lắc lư liên tục của chiếc xe buýt này không?Sử dụng 'A senhora' (cách xưng hô trang trọng), động từ 'tem notado' chia ngôi thứ 3 số ít tương ứng, 'movimento pendular' (chuyển động lắc lư).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
