oscilante
/ɔʃ.siˈlɐ̃.tɨ/
dao động
Intermediário (B1)
Significado "oscilante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que oscila; que se move para um lado e para o outro de forma regular.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dao động, đu đưa, chuyển động qua lại một cách đều đặn.
Exemplos (Ví dụ)
"O pêndulo tem um movimento oscilante."
"Con lắc có chuyển động dao động."
"O preço das ações tem sido oscilante nos últimos meses."
"Giá cổ phiếu dao động trong những tháng gần đây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái, không đổi.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | oscilantes |
Os preços dos combustíveis estão oscilantes.
(Giá nhiên liệu đang dao động.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oscilantezinho/oscilantezinha |
Há um movimento oscilantezinho na água.
(Có một chuyển động dao động nhỏ trên mặt nước.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua lanterna de campismo está a ter uma luz oscilante; as pilhas devem estar fracas."Đèn pin cắm trại của bạn đang có một ánh sáng chập chờn (dao động); pin chắc hẳn đã yếu rồi.Ở đây, 'a tua' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'está a ter' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu.
-
"Embora os teus sentimentos estejam a ser oscilantes ultimamente, o meu apoio é sempre firme."Mặc dù cảm xúc của bạn đang dao động gần đây, nhưng sự hỗ trợ của tôi thì luôn vững chắc.'Os teus' là hạn định từ sở hữu ngôi 'Tu', và 'o meu' là hạn định từ sở hữu ngôi 'Eu'. 'Estejam a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì bán giả định (subjunctive), phù hợp khi theo sau 'embora' (mặc dù).
-
"O nosso futuro está a ser bastante oscilante, mas as tuas esperanças ajudam-me a continuar."Tương lai của chúng ta đang khá bấp bênh, nhưng những hy vọng của bạn giúp tôi tiếp tục.'O nosso' là hạn định từ sở hữu ngôi 'Nós', và 'as tuas' là hạn định từ sở hữu ngôi 'Tu'. 'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Đại từ 'me' (giúp tôi) được đặt sau động từ 'ajudam' ('ajudam-me') tuân thủ quy tắc đặt đại từ chính xác của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis), vì không có yếu tố nào gây proclise (đặt trước động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
