(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pêndulo
B1
nome masculino B1 Vật lý

pêndulo

[ˈpẽdulu]
con lắc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pêndulo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um corpo suspenso de um ponto fixo que pode oscilar livremente sob a influência da gravidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật được treo từ một điểm cố định sao cho nó có thể đung đưa qua lại dưới tác dụng của trọng lực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O pêndulo do relógio movia-se lentamente."

    "Con lắc của đồng hồ di chuyển chậm rãi."

  • "Estou a estudar o movimento do pêndulo."

    "Tôi đang nghiên cứu chuyển động của con lắc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

balanço(sự lắc lư)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: pêndulos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pêndulos
Os pêndulos dos relógios antigos são fascinantes.
(Những con lắc của đồng hồ cổ rất hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pendulozinho
O pendulozinho do meu colar é muito delicado.
(Cái con lắc nhỏ xíu của cái vòng cổ của tôi rất là tinh tế.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, passava horas a observar o pêndulo do relógio antigo da minha avó a oscilar lentamente."
    Khi còn nhỏ, tôi đã dành hàng giờ để quan sát con lắc của chiếc đồng hồ cổ của bà tôi dao động chậm rãi.
    Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (passava) để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a observar' nhấn mạnh sự liên tục của hành động quan sát trong quá khứ.
  • "Tu estavas a afinar os pêndulos do carrilhão da igreja enquanto o sino tocava ao meio-dia."
    Bạn đang điều chỉnh các con lắc của chuông chùm nhà thờ trong khi chuông reo vào giữa trưa.
    Sử dụng ngôi 'Tu' và 'Pretérito Imperfeito' (estavas a afinar) để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, nhấn mạnh tính liên tục. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
  • "Antes de descobrirem o defeito, os pêndulos da fábrica de relógios estavam a atrasar todos os relógios produzidos."
    Trước khi phát hiện ra lỗi, các con lắc của nhà máy đồng hồ đã làm chậm tất cả các đồng hồ được sản xuất.
    'Pretérito Imperfeito' (estavam a atrasar) diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ, gây ảnh hưởng đến các đồng hồ được sản xuất. Dùng 'os pêndulos' (số nhiều).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, com certeza, um dos meus pêndulos antigos para experimentares a física."
    Tôi chắc chắn sẽ đưa cho bạn một trong những con lắc cổ của tôi để bạn thử nghiệm vật lý.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (mesóclise của 'dar' + 'te' - ngôi 'tu'). 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp (cho 'tu'). 'Experimentares' là động từ chia ở ngôi 'tu' thì tương lai subjunctive (subjuntivo futuro).
  • "Observá-lo-emos enquanto estiver a oscilar, registando o período de cada um dos pêndulos."
    Chúng ta sẽ quan sát nó khi nó đang dao động, ghi lại chu kỳ của từng con lắc.
    'Observá-lo-emos' (mesóclise của 'observar' + 'lo' - tân ngữ trực tiếp, ngôi 'nós'). 'Estar a oscilar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Dir-se-ia que os pêndulos hipnotizam quem os estiver a ver por muito tempo."
    Người ta có thể nói rằng những con lắc thôi miên bất cứ ai nhìn chúng quá lâu.
    'Dir-se-ia' (mesóclise của 'dir' + 'se' - ngôi 'ele/ela'). 'Estiver a ver' là 'estar a + infinitive' chia ở thì subjuntivo futuro (ngôi 'ele/ela').
(Vị trí vocab_tab4_inline)