(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perder a prática
B2
verbo B2 Tổng quát

perder a prática

[pɨɾˈdeɾ‿ɐ ˈpɾa.ti.kɐ]
mất kỹ năng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perder a prática" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Deixar de ter habilidade ou aptidão numa área específica devido à falta de uso ou prática.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mất đi một kỹ năng hoặc khả năng, đặc biệt là vì bạn đã không sử dụng nó trong một thời gian dài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Depois de tantos anos sem tocar piano, estou a perder a prática."

    "Sau nhiều năm không chơi piano, tôi đang mất dần kỹ năng."

  • "Se não continuares a usar o inglês, vais perder a prática."

    "Nếu bạn không tiếp tục sử dụng tiếng Anh, bạn sẽ mất kỹ năng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

enferrujar(bị mai một) desaprender(quên cách làm)

Antônimos

adquirir prática(có được kỹ năng) aperfeiçoar(trau dồi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Cấu trúc thường gặp: 'perder a prática em + danh từ'. Chú ý vị trí của đại từ tân ngữ (clíticos) trong câu.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu perco a prática
Se não pratico, eu perco a prática de tocar guitarra muito rapidamente.
(Nếu tôi không luyện tập, tôi mất đi thói quen chơi guitar rất nhanh.)
Tu perdes a prática
Ele/Você perde a prática
Nós perdemos a prática
Eles/Vocês perdem a prática
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu perdi a prática
Depois da viagem, ele perdeu a prática de se levantar cedo.
(Sau chuyến đi, anh ấy đã mất thói quen dậy sớm.)
Tu perdeste a prática
Ele/Você perdeu a prática
Nós perdemos a prática
Eles/Vocês perderam a prática
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu perdia a prática
Quando era mais novo, eu perdia a prática de nadar facilmente se não ia à piscina.
(Khi còn nhỏ, tôi dễ dàng mất thói quen bơi lội nếu không đi hồ bơi.)
Tu perdias a prática
Ele/Você perdia a prática
Nós perdíamos a prática
Eles/Vocês perdiam a prática

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a perder a prática no piano, devias tocar mais vezes."
    Cậu đang mất dần kỹ năng chơi piano đấy, cậu nên chơi thường xuyên hơn.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a perder' là dạng 'estar a + infinitivo' ở thì hiện tại, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Devias' là dạng conditional của 'dever'.
  • "Nós estamos a perder a prática do português se não falarmos com frequência."
    Chúng ta đang mất dần khả năng sử dụng tiếng Bồ Đào Nha nếu chúng ta không nói chuyện thường xuyên.
    'Estamos a perder' là dạng 'estar a + infinitivo' ở thì hiện tại, ngôi thứ nhất số nhiều. Câu này diễn tả một quá trình đang diễn ra.
  • "Eles estão a perder a prática na condução porque agora usam sempre o autocarro."
    Họ đang mất dần kỹ năng lái xe vì bây giờ họ luôn sử dụng xe buýt.
    'Eles' (bọn họ) là ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a perder' là dạng 'estar a + infinitivo' ở thì hiện tại. Lưu ý sử dụng 'autocarro' (xe buýt) thay vì 'ônibus' (Brazil).
Động từ phản thân
  • "Eu não me tenho dedicado ao piano ultimamente e estou a perder a prática. Tenho de me dedicar mais!"
    Dạo này tôi không dành thời gian cho piano và tôi đang mất dần kỹ năng. Tôi phải tập trung hơn!
    Động từ 'dedicar' là động từ phản thân, chia ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a perder' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Me tenho dedicado' tuân theo quy tắc vị trí đại từ.
  • "Tu não te exercitas com frequência e estás a perder a prática em ginástica. Precisas de te esforçar mais."
    Bạn không tập thể dục thường xuyên và bạn đang mất dần kỹ năng trong môn thể dục dụng cụ. Bạn cần cố gắng hơn.
    Động từ 'exercitar' là động từ phản thân, chia theo ngôi 'tu' (số ít, thân mật). 'Estás a perder' thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ phản thân với 'tu'.
  • "Eles não se têm envolvido em projetos de programação e estão a perder a prática. Deviam propor-se a participar mais ativamente."
    Họ không tham gia vào các dự án lập trình và đang mất dần kỹ năng. Họ nên đề xuất tham gia tích cực hơn.
    Động từ 'envolver' được dùng phản thân, chia ở ngôi 'eles' (số nhiều). Cấu trúc 'estar a perder' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Propor-se' là một ví dụ về vị trí đại từ sau động từ (enclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)