(Vị trí top_banner)
Hình minh họa periódico
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Khoa học, Toán học, Ngôn ngữ học

periódico

/pɨˈɾjɔdiku/
định kỳ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "periódico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ocorre ou aparece em intervalos regulares; que se repete de tempos em tempos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc xuất hiện theo định kỳ; thỉnh thoảng xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A revista é publicada em intervalos periódicos."

    "Tạp chí được xuất bản định kỳ."

  • "Ele faz exames médicos periódicos."

    "Anh ấy khám sức khỏe định kỳ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular periódica
A revista é periódica.
(Tạp chí này xuất bản định kỳ.)
Masculine Plural periódicos
Os jornais são periódicos.
(Các tờ báo được xuất bản định kỳ.)
Feminine Plural periódicas
As publicações são periódicas.
(Các ấn phẩm được xuất bản định kỳ.)
Superlative (Tuyệt đối) periodicíssimo
O evento foi periodicíssimo.
(Sự kiện diễn ra rất định kỳ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O jornal é um periódico diário, por isso o leio todos os dias. Estou a gostar muito dos artigos."
    Tờ báo là một ấn phẩm định kỳ hàng ngày, vì vậy tôi đọc nó mỗi ngày. Tôi đang rất thích các bài viết.
    Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì 'jornal' là một danh từ giống đực số ít xác định. 'Estou a gostar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (thích) tại thời điểm nói.
  • "Sei que és um leitor periódico da revista. Dá-me a revista quando terminares de a ler, por favor."
    Tôi biết cậu là một độc giả thường xuyên của tạp chí. Hãy đưa tôi tạp chí khi cậu đọc xong nó, làm ơn.
    Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) vì 'leitor' (độc giả) được đề cập lần đầu. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Terminares' là chia động từ ngôi 'tu' ở thì tương lai hoàn thành (futuro do conjuntivo).
  • "A consulta médica é um evento periódico. A senhora tem de marcar uma nova consulta."
    Việc khám bệnh là một sự kiện định kỳ. Bà phải đặt một cuộc hẹn khám mới.
    Sử dụng 'A' (mạo từ xác định giống cái số ít) vì 'consulta' là một danh từ giống cái số ít xác định. 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) được dùng vì 'evento' (sự kiện) được đề cập lần đầu, và là danh từ giống đực. Sử dụng 'A senhora' vì đây là tình huống trang trọng.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os relatórios escritos sobre o comportamento do sistema indicam uma anomalia periódica."
    Các báo cáo đã viết về hành vi của hệ thống chỉ ra một sự bất thường định kỳ.
    'Escritos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết) và hoạt động như một tính từ bổ nghĩa cho 'relatórios' (các báo cáo). 'Periódica' là một tính từ mô tả 'anomalia' (sự bất thường).
  • "O senhor está a verificar se o equipamento que foi posto a funcionar tem um ciclo de manutenção periódico?"
    Ông (quý ông) đang kiểm tra xem liệu thiết bị đã được đưa vào hoạt động có chu kỳ bảo trì định kỳ không?
    'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt/để) và nằm trong cấu trúc bị động ('foi posto'). 'Está a verificar' là dạng tiếp diễn (estar a + infinitivo), rất quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Periódico' là tính từ mô tả 'ciclo de manutenção' (chu kỳ bảo trì).
  • "A manutenção preventiva, feita de forma periódica, evita muitos problemas com o aquecimento central."
    Việc bảo trì phòng ngừa, được thực hiện định kỳ, tránh được nhiều vấn đề với hệ thống sưởi trung tâm.
    'Feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm/thực hiện), hòa hợp với 'manutenção' (sự bảo trì). 'De forma periódica' (một cách định kỳ) chỉ ra rằng hành động diễn ra đều đặn. Cấu trúc này tuân thủ chuẩn tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o jornal publicou um artigo periódico sobre as descobertas científicas. Eu li-o com atenção e admirei a clareza da informação."
    Hôm qua, tờ báo đã đăng một bài viết định kỳ về những khám phá khoa học. Tôi đã đọc nó một cách cẩn thận và ngưỡng mộ sự rõ ràng của thông tin.
    A frase usa 'periódico' como adjetivo, descrevendo a natureza regular do artigo. 'Li-o' demonstra a ênclise correta do pronome clítico ('o') após o verbo no pretérito perfeito simples. O pretérito perfeito simples ('li') indica uma ação concluída no passado.
  • "Na semana passada, tu foste a uma exposição de arte periódica e contaste-me tudo sobre ela. Gostei muito de saber que estás a apreciar arte!"
    Tuần trước, bạn đã đến một triển lãm nghệ thuật định kỳ và kể cho tôi nghe tất cả về nó. Tôi rất vui khi biết bạn đang thưởng thức nghệ thuật!
    'Periódica' qualifica 'exposição' como algo que ocorre regularmente. 'Contaste-me' ilustra a ênclise do pronome clítico ('me') após o verbo. 'Estás a apreciar' exemplifica o uso de 'estar a + infinitivo' para expressar uma ação contínua no presente, em vez de 'apreciando'. O pretérito perfeito simples 'foste' é a conjugação do verbo 'ir' na segunda pessoa do singular (tu).
  • "Em 2023, o clube lançou uma campanha de angariação de fundos periódica. A iniciativa ajudou-os a renovar as instalações desportivas e a criar novas atividades para os membros."
    Vào năm 2023, câu lạc bộ đã phát động một chiến dịch gây quỹ định kỳ. Sáng kiến này đã giúp họ cải tạo cơ sở vật chất thể thao và tạo ra các hoạt động mới cho các thành viên.
    'Periódica' descreve a campanha como algo repetitivo e planejado. 'Ajudou-os' demonstra a ênclise correta do pronome 'os' após o verbo no pretérito perfeito simples. O pretérito perfeito simples ('lançou', 'ajudou') indica ações concluídas no passado.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu lês aquele jornal periódico sobre ciência, não lês?"
    Bạn đọc tờ báo định kỳ về khoa học đó, phải không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Động từ 'lês' (lêr - đọc) chia ở ngôi thứ 2 số ít. 'Periódico' là tính từ bổ nghĩa cho 'jornal'.
  • "Estás a fazer um estudo periódico sobre os hábitos de leitura dos teus colegas?"
    Bạn đang thực hiện một nghiên cứu định kỳ về thói quen đọc sách của các đồng nghiệp của bạn phải không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc 'Estás a fazer' (đang làm) là chuẩn châu Âu (Estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra. 'Periódico' bổ nghĩa cho 'estudo'.
  • "O senhor tem-nos apresentado relatórios periódicos muito úteis."
    Ông đã trình bày cho chúng tôi những báo cáo định kỳ rất hữu ích.
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'O senhor'. Động từ 'tem' chia theo ngôi thứ 3 số ít. 'Nos' (chúng tôi) là đại từ tân ngữ gián tiếp, được đặt sau động từ (enclise) do không có yếu tố nào kéo nó về trước. 'Periódicos' là tính từ bổ nghĩa cho 'relatórios'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)