(Vị trí top_banner)
Hình minh họa permitir
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

permitir

[pɨɾˈmi.tiɾ]
cho phép
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "permitir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dar a alguém a possibilidade ou o direito de fazer algo; tornar algo possível.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cho phép ai đó hoặc điều gì đó có quyền hạn hoặc phương tiện để làm điều gì đó; làm cho điều gì đó có thể xảy ra

Exemplos (Ví dụ)

  • "O regulamento não permite fumar aqui."

    "Quy định không cho phép hút thuốc ở đây."

  • "A lei permite que as pessoas se manifestem pacificamente."

    "Luật pháp cho phép mọi người biểu tình một cách ôn hòa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí của đại từ (clitics) trong câu. Ví dụ: 'Dá-me licença para entrar?' (Thay vì 'Me dá licença para entrar?')

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu permito
Eu permito que ele vá à festa.
(Tôi cho phép anh ấy đi dự tiệc.)
Tu permite
Ele/Você permite
Nós permitimos
Eles/Vocês permitem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu permiti
Ontem, permiti que ele usasse o meu carro.
(Hôm qua, tôi đã cho phép anh ấy sử dụng xe của tôi.)
Tu permitiste
Ele/Você permitiu
Nós permitimos
Eles/Vocês permitiram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu permitia
Quando era criança, permitia-me sonhar acordado.
(Khi còn bé, tôi thường cho phép mình mơ mộng.)
Tu permitias
Ele/Você permitia
Nós permitíamos
Eles/Vocês permitiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Eu estou a permitir que tu uses o meu computador, mas tens de ter cuidado."
    Tôi đang cho phép cậu dùng máy tính của tôi, nhưng cậu phải cẩn thận đấy.
    Sử dụng 'estar a permitir' để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng thân mật. 'Tens de' là một cách diễn đạt thông dụng tương đương 'precisas de'.
  • "O regulamento está a permitir a entrada de cães, desde que usem trela."
    Quy định đang cho phép việc đưa chó vào, miễn là chúng có đeo dây xích.
    Cấu trúc 'estar a permitir' diễn tả sự cho phép đang có hiệu lực. 'Desde que' giới thiệu một điều kiện.
  • "Nós estamos a permitir que ele fique connosco esta noite, porque perdeu o autocarro."
    Chúng tôi đang cho phép anh ấy ở lại với chúng tôi tối nay, vì anh ấy lỡ chuyến xe buýt.
    'Estar a permitir' chỉ hành động đang diễn ra. 'Connosco' là dạng đại từ ngôi thứ nhất số nhiều đi kèm giới từ 'com'. Lưu ý sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)