(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perspetiva
B2
nome feminino B2 Kinh tế, Kinh doanh, Tổng quát

perspetiva

[pɨɾʃ.pɛˈti.vɐ]
triển vọng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perspetiva" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Possibilidade ou probabilidade de algo acontecer no futuro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng hoặc triển vọng của một sự kiện nào đó xảy ra trong tương lai.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A perspetiva de uma recessão económica está a preocupar os mercados."

    "Triển vọng về một cuộc suy thoái kinh tế đang gây lo ngại cho thị trường."

  • "Tenho uma perspetiva otimista quanto ao futuro do projeto."

    "Tôi có một triển vọng lạc quan về tương lai của dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) perspetivas
As perspetivas sobre o futuro da empresa são variadas.
(As perspetivas sobre o futuro da empresa são variadas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) perspetivazinha
Uma perspetivazinha diferente pode mudar tudo.
(Uma perspetivazinha diferente pode mudar tudo.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Na tua perspetiva, qual é o melhor caminho a seguir para alcançarmos um futuro sustentável?"
    Theo quan điểm của bạn, đâu là con đường tốt nhất để đi theo nhằm đạt được một tương lai bền vững?
    Câu này sử dụng 'a tua perspetiva' (quan điểm của bạn), 'o melhor caminho' (con đường tốt nhất) đều dùng mạo từ xác định. 'a seguir' (để đi theo) thể hiện mục đích. Lưu ý cách chia động từ 'é' (thì, là) phù hợp với chủ ngữ 'o melhor caminho'.
  • "Estou a analisar as perspetivas de crescimento económico para o próximo ano, e parecem-me bastante otimistas."
    Tôi đang phân tích những triển vọng tăng trưởng kinh tế cho năm tới, và chúng có vẻ khá lạc quan.
    Câu này dùng 'as perspetivas' (những triển vọng) với mạo từ xác định số nhiều. 'Estou a analisar' (tôi đang phân tích) là cấu trúc continuous aspect bắt buộc. 'Parecem-me' là vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha (Đại từ tân ngữ 'me' đứng trước động từ).
  • "Há uma perspetiva interessante sobre este assunto no artigo que te dei. Devias lê-lo."
    Có một góc nhìn thú vị về vấn đề này trong bài viết mà tôi đã đưa cho bạn. Bạn nên đọc nó.
    Câu này sử dụng 'uma perspetiva' (một góc nhìn) với mạo từ không xác định. 'Que te dei' (mà tôi đã đưa cho bạn) sử dụng vị trí đại từ tân ngữ ('te') đúng chuẩn. 'Devias lê-lo' (bạn nên đọc nó) cũng tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ 'lo' gắn liền phía sau động từ ở dạng mệnh lệnh thức).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Naquele dia, tive a perspetiva de que tu ias ter sucesso no teu projeto, e a verdade é que o alcançaste."
    Vào ngày đó, tôi đã có linh cảm rằng bạn sẽ thành công trong dự án của bạn, và sự thật là bạn đã đạt được nó.
    Aqui, 'tive' é a forma do Pretérito Perfeito Simples do verbo 'ter' na primeira pessoa do singular. A frase expressa uma crença ou previsão que a pessoa teve no passado e que se concretizou. Nota: 'ias ter' em vez de 'você ia ter', porque estamos usando 'tu'.
  • "Quando ele me deu a notícia, não tive perspetivas de como ia estar a lidar com a situação no futuro."
    Khi anh ấy cho tôi tin tức, tôi đã không có ý niệm gì về cách tôi sẽ đối phó với tình huống trong tương lai.
    'Tive' é novamente o Pretérito Perfeito Simples do verbo 'ter'. A frase indica uma falta de antecipação ou compreensão no passado sobre como lidar com uma situação futura. Observar o uso de 'estar a lidar' (estar a + infinitivo) para expressar uma ação contínua no futuro.
  • "No ano passado, eles não tiveram perspetivas de melhoria na empresa, então decidiram procurar outros empregos."
    Năm ngoái, họ đã không có bất kỳ kỳ vọng nào về sự cải thiện trong công ty, vì vậy họ đã quyết định tìm kiếm những công việc khác.
    'Tiveram' é a forma do Pretérito Perfeito Simples do verbo 'ter' na terceira pessoa do plural. A frase descreve a ausência de expectativas positivas sobre o futuro da empresa, levando à decisão de procurar outros empregos.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu tenho uma perspetiva muito otimista para o futuro da empresa."
    Tôi có một cái nhìn rất lạc quan về tương lai của công ty.
    Ở đây, 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít, chỉ người nói. Động từ 'ter' (có) được chia ở thì hiện tại đơn cho ngôi 'Eu' là 'tenho'.
  • "Nós estamos a avaliar as diferentes perspetivas para resolver o problema."
    Chúng tôi đang đánh giá các quan điểm khác nhau để giải quyết vấn đề.
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều, chỉ một nhóm người bao gồm người nói. Cấu trúc 'estamos a avaliar' (đang đánh giá) là dạng thức diễn tả hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo), chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Tu estás a mudar a tua perspetiva sobre esta situação?"
    Bạn đang thay đổi quan điểm của mình về tình huống này à?
    'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. Động từ 'estar' được chia là 'estás' cho ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estás a mudar' (đang thay đổi) là dạng thức diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu (estar a + infinitivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)